rural free delivery

Định nghĩa

Danh từ: - Dịch vụ chuyển phát thư miễn phínông thôn: "rural free delivery" một dịch vụ của chính phủ, cung cấp việc giao thư miễn phí đến các vùng nông thôn xa xôi, hẻo lánh. Dịch vụ này thường được viết tắt RFD.

dụ sử dụng
  • (Sự ra đời của dịch vụ chuyển phát thư miễn phínông thôn đã cải thiện đáng kể giao tiếp cho nông dâncác vùng hẻo lánh.)
  • (Trước khi dịch vụ chuyển phát thư miễn phínông thôn, người dân sốngvùng quê phải đi đến bưu điện gần nhất để nhận thư của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rural free delivery" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính sách bưu chính, đặc biệt ở Mỹ, nơi dịch vụ này bắt đầu từ cuối thế kỷ 19.
    • The Rural Free Delivery Act of 1896 was a landmark law that expanded postal services to rural areas. (Đạo luật Chuyển phát thư miễn phínông thôn năm 1896 một đạo luật mang tính bước ngoặt mở rộng dịch vụ bưu chính đến các vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • RFD (viết tắt): viết tắt thông dụng của "rural free delivery".
    • Please address the package to RFD Route 2. (Vui lòng ghi địa chỉ gói hàng đến Tuyến RFD số 2.)
  • Rural delivery (n): dịch vụ giao thưnông thôn (một thuật ngữ chung hơn).
    • Rural delivery routes are often longer and more challenging than urban ones. (Các tuyến giao thư nông thôn thường dài hơn khó khăn hơn so với các tuyến đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Free mail service in the countryside: dịch vụ thư miễn phívùng nông thôn.
  • Government mail delivery to rural areas: dịch vụ giao thư của chính phủ đến các vùng nông thôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rural free delivery".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rural free delivery".