ruralism
Định nghĩa
ruralism (Danh từ): 1. Đặc điểm hoặc nét đặc trưng của vùng nông thôn: Chỉ những phẩm chất, đặc tính hoặc nét văn hóa gắn liền với cuộc sống ở nông thôn, như sự giản dị, mộc mạc, hoặc gần gũi với thiên nhiên. 2. Một vùng hoặc nơi có tính chất nông thôn rõ rệt: Dùng để chỉ một địa điểm, khu vực mang đậm bản chất của vùng quê, thường được nhấn mạnh một cách hài hước hoặc phóng đại. 3. Thành ngữ hoặc cách diễn đạt của vùng nông thôn: Một từ ngữ, cụm từ hoặc cách nói đặc trưng của người dân nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Nét nông thôn của ngôi nhà trang trại cũ thật quyến rũ.)
- (Ngôi làng nhỏ đó là một vùng nông thôn với tính chất đồng ruộng của một cánh đồng củ cải.)
- (Anh ấy đã dùng một thành ngữ nông thôn mà chỉ người địa phương mới hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a ruralism in speech": một cách nói mang tính nông thôn trong giao tiếp.
- Her speech was full of ruralisms, like "y'all" and "fixin' to." (Bài nói của cô ấy đầy những cách diễn đạt nông thôn, như "y'all" và "fixin' to.")
- "urban vs. ruralism": sự đối lập giữa đô thị và nông thôn.
- The debate often contrasts urbanism with ruralism. (Cuộc tranh luận thường đối chiếu chủ nghĩa đô thị với chủ nghĩa nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rural (Tính từ): thuộc về nông thôn.
- They live in a rural area. (Họ sống ở một vùng nông thôn.)
- Rurality (Danh từ): tính chất nông thôn, trạng thái là nông thôn.
- The rurality of the landscape was breathtaking. (Tính chất nông thôn của cảnh quan thật ngoạn mục.)
- Ruralist (Danh từ): người ủng hộ hoặc yêu thích lối sống nông thôn.
- As a ruralist, he prefers the countryside to the city. (Là một người yêu thích nông thôn, anh ấy thích vùng quê hơn thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Pastoralism: chủ nghĩa mục vụ, lối sống chăn thả gia súc, thường gắn với nông thôn.
- Countryside: vùng nông thôn, thường dùng để chỉ khu vực không phải đô thị.
- Rusticity: sự mộc mạc, giản dị của vùng quê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ruralism", vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- "The grass is always greener on the other side": (Thành ngữ liên quan đến nông thôn, nhưng không trực tiếp dùng "ruralism") — thường được dùng để so sánh giữa cuộc sống nông thôn và thành thị.
- "Back to the land": trở về với nông thôn, sống gần gũi với thiên nhiên.
- The movement encourages people to go back to the land. (Phong trào khuyến khích mọi người trở về với nông thôn.)