ruralist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sốngnông thôn lối sống nông thôn: "ruralist" chỉ một người đàn ông (hoặc người nói chung) sốngvùng quê mang những đặc điểm, thói quen, cách ứng xử của người nông thôn.
    • Người ủng hộ lối sống nông thôn: "ruralist" cũng chỉ người tích cực ủng hộ, cổ hoặc thúc đẩy việc sốngnông thôn, coi đó lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a true ruralist, preferring the quiet of the countryside to the noise of the city. (Anh ấy một người nông thôn thực thụ, thích sự yên tĩnh của vùng quê hơn tiếng ồn của thành phố.)
    • As a ruralist, she advocates for preserving traditional farming practices. ( một người ủng hộ lối sống nông thôn, ấy ủng hộ việc bảo tồn các tập quán canh tác truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a committed ruralist": một người nông thôn nhiệt thành.

    • The writer, a committed ruralist, often describes the beauty of rural life in his novels. (Nhà văn, một người nông thôn nhiệt thành, thường miêu tả vẻ đẹp của cuộc sống nông thôn trong tiểu thuyết của mình.)
  • "ruralist movement": phong trào ủng hộ lối sống nông thôn.

    • The ruralist movement gained popularity in the early 20th century. (Phong trào ủng hộ lối sống nông thôn trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Rural (tính từ): thuộc về nông thôn.
    • She enjoys the rural landscape. ( ấy thích phong cảnh nông thôn.)
  • Ruralism (danh từ): chủ nghĩa nông thôn, lối sống nông thôn.
    • His poetry reflects a deep ruralism. (Thơ của ông phản ánh một chủ nghĩa nông thôn sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Countryman: người sốngnông thôn (thường dùng cho nam giới).
  • Agrarian: người ủng hộ nông nghiệp hoặc lối sống nông thôn.
  • Provincial: người sốngtỉnh lẻ, vùng quê (đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ruralist".
Thành ngữ liên quan
  • "Back to the land": trở về với đất đai, sốngnông thôn.
    • Many urban dwellers are embracing the "back to the land" movement, becoming ruralists. (Nhiều cư dân thành thị đang hưởng ứng phong trào "trở về với đất đai", trở thành những người ủng hộ lối sống nông thôn.)
ruralist
A ruralist tends his vegetable garden at sunrise.