ruritanian

ruritanian

A traveler explores a ruritanian village in the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc mang tính chất của Ruritania (hoặc bất kỳ quốc gia hư cấu nào khác): "ruritanian" mô tả những thứ liên quan đến một vùng đất tưởng tượng, thường mang không khí lãng mạn, phiêu lưu hoặc cổ xưa, giống như trong tiểu thuyết.
  2. Danh từ:

    • Cư dân tưởng tượng của Ruritania: "ruritanian" chỉ một người sống trong một quốc gia hư cấu, thường được hình dung với các đặc điểm như hào hiệp, lỗi lạc hoặc kỳ quặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The novel is set in a ruritanian kingdom full of castles and knights. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnhmột vương quốc ruritanian đầy lâu đài hiệp sĩ.)
    • Her costume had a ruritanian flair, with velvet and gold embroidery. (Trang phục của ấy phong cách ruritanian, với nhung thêu vàng.)
  • Danh từ:

    • The story follows a ruritanian who escapes from a dungeon. (Câu chuyện kể về một người ruritanian trốn thoát khỏi ngục tối.)
    • In the game, players can create their own ruritanian characters. (Trong trò chơi, người chơi có thể tạo nhân vật ruritanian của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ruritanian romance": một câu chuyện tình lãng mạn diễn ra ở một quốc gia hư cấu.

    • The film is a classic ruritanian romance with a prince and a commoner. (Bộ phim một câu chuyện tình ruritanian cổ điển với một hoàng tử một thường dân.)
  • "ruritanian politics": chính trị phức tạp, thường hài hước hoặc phi thực tế, trong một bối cảnh tưởng tượng.

    • The author satirized ruritanian politics in his latest book. (Tác giả đã châm biếm nền chính trị ruritanian trong cuốn sách mới nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruritania (danh từ riêng): tên của quốc gia hư cấu.

    • Ruritania is a fictional country in Anthony Hope's novel. (Ruritania một quốc gia hư cấu trong tiểu thuyết của Anthony Hope.)
  • Ruritanianism (danh từ): chủ nghĩa hoặc phong cách lãng mạn hóa các quốc gia hư cấu.

    • The movie's ruritanianism made it popular among fantasy fans. (Chủ nghĩa ruritanian của bộ phim khiến trở nên phổ biến với người hâm mộ giả tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary: tưởng tượng, không thật.
  • Fictional: hư cấu, do con người sáng tạo ra.
  • Fantastical: kỳ ảo, huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "ruritanian" không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "ruritanian" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.