ruritanian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc mang tính chất của Ruritania (hoặc bất kỳ quốc gia hư cấu nào khác): "ruritanian" mô tả những thứ liên quan đến một vùng đất tưởng tượng, thường mang không khí lãng mạn, phiêu lưu hoặc cổ xưa, giống như trong tiểu thuyết.
Danh từ:
- Cư dân tưởng tượng của Ruritania: "ruritanian" chỉ một người sống trong một quốc gia hư cấu, thường được hình dung với các đặc điểm như hào hiệp, lỗi lạc hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The novel is set in a ruritanian kingdom full of castles and knights. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở một vương quốc ruritanian đầy lâu đài và hiệp sĩ.)
- Her costume had a ruritanian flair, with velvet and gold embroidery. (Trang phục của cô ấy có phong cách ruritanian, với nhung và thêu vàng.)
Danh từ:
- The story follows a ruritanian who escapes from a dungeon. (Câu chuyện kể về một người ruritanian trốn thoát khỏi ngục tối.)
- In the game, players can create their own ruritanian characters. (Trong trò chơi, người chơi có thể tạo nhân vật ruritanian của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a ruritanian romance": một câu chuyện tình lãng mạn diễn ra ở một quốc gia hư cấu.
- The film is a classic ruritanian romance with a prince and a commoner. (Bộ phim là một câu chuyện tình ruritanian cổ điển với một hoàng tử và một thường dân.)
"ruritanian politics": chính trị phức tạp, thường là hài hước hoặc phi thực tế, trong một bối cảnh tưởng tượng.
- The author satirized ruritanian politics in his latest book. (Tác giả đã châm biếm nền chính trị ruritanian trong cuốn sách mới nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ruritania (danh từ riêng): tên của quốc gia hư cấu.
- Ruritania is a fictional country in Anthony Hope's novel. (Ruritania là một quốc gia hư cấu trong tiểu thuyết của Anthony Hope.)
Ruritanianism (danh từ): chủ nghĩa hoặc phong cách lãng mạn hóa các quốc gia hư cấu.
- The movie's ruritanianism made it popular among fantasy fans. (Chủ nghĩa ruritanian của bộ phim khiến nó trở nên phổ biến với người hâm mộ giả tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Imaginary: tưởng tượng, không có thật.
- Fictional: hư cấu, do con người sáng tạo ra.
- Fantastical: kỳ ảo, huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "ruritanian" không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "ruritanian" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.