ruscus

ruscus

A gardener trims a ruscus plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Ruscus: "Ruscus" tên khoa học của một chi cây bụi thường xanh thuộc họ Măng tây (Asparagaceae) hoặc trước đây được xếp vào họ Ruscaceae. Các loài trong chi này nguồn gốc từ châu Âu vùng Địa Trung Hải, đặc trưng bởi thân giả dạng (phylloclade) quả mọng màu đỏ.
dụ sử dụng
  • (Ruscus aculeatus, thường được gọi là cây chổi đồ tể, một loài thực vật hoa trong họ Măng tây.)
  • (Chi Ruscus bao gồm một số loài cây bụi thường xanh với thân giả dạng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruscus hypophyllum": một loài trong chi Ruscus, thường được trồng làm cây cảnh.
    • Ruscus hypophyllum is native to the Mediterranean region and is often used in floral arrangements. (Ruscus hypophyllum nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải thường được dùng trong cắm hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruscus aculeatus (n): loài phổ biến nhất, còn gọi là cây chổi đồ tể.
    • Ruscus aculeatus has been used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties. (Ruscus aculeatus đã được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính chống viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Butcher's broom: tên thông thường của Ruscus aculeatus.
    • Butcher's broom is a synonym for Ruscus aculeatus. (Butcher's broom từ đồng nghĩa của Ruscus aculeatus.)
  • Knee holly: một tên gọi khác của Ruscus aculeatus.
    • Knee holly is another common name for Ruscus. (Knee holly một tên phổ biến khác của Ruscus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Ruscus" danh từ chỉ thực vật, không xuất hiện trong các cụm động từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "Ruscus" thuật ngữ thực vật học, không phổ biến trong thành ngữ tiếng Anh.