rush along

Định nghĩa

rush along (cụm động từ) - Di chuyển nhanh, lao nhanh: "rush along" mô tả hành động di chuyển với tốc độ cao, thường vội vã hoặc gấp gáp, có thể đi kèm với cảm giác khẩn trương hoặc thiếu kiên nhẫn.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.)
  • (Anh ấy lao nhanh dọc hành lang để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
  • ( trẻ chạy nhanh dọc bãi biển, vừa cười vừa la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rush along with something": vội vã làm điều đó.

    • She rushed along with her homework to finish before dinner. ( ấy vội vã làm bài tập về nhà để hoàn thành trước bữa tối.)
  • "to rush along the path": lao nhanh theo một con đường cụ thể.

    • The cyclists rushed along the winding path through the forest. (Những người đi xe đạp lao nhanh theo con đường quanh co xuyên qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush (động từ): vội vã, lao nhanh.
    • He rushed to the store before it closed. (Anh ấy vội vã đến cửa hàng trước khi đóng cửa.)
  • Rush (danh từ): sự vội vã, sự hối hả.
    • There was a rush to get the best seats. ( một sự vội vã để giành được những chỗ ngồi tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurry along: di chuyển nhanh, hối hả.
    • They hurried along the street to avoid the rain. (Họ hối hả đi dọc phố để tránh mưa.)
  • Dash along: lao nhanh, phóng nhanh.
    • The dog dashed along the fence chasing a squirrel. (Con chó lao nhanh dọc hàng rào đuổi theo một con sóc.)
  • Speed along: tăng tốc, di chuyển nhanh.
    • The boat sped along the river. (Con thuyền tăng tốc dọc dòng sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rush off: vội vã rời đi.
    • She rushed off to work without eating breakfast. ( ấy vội vã đi làm không ăn sáng.)
  • Rush in: lao vào, vội vàng làm gì đó.
    • He rushed in to save the child from the fire. (Anh ấy lao vào để cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.)
  • Rush through: làm vội vã, hoàn thành nhanh chóng.
    • They rushed through the meeting to get to lunch. (Họ họp vội vã để đi ăn trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Rush along like a bat out of hell: lao nhanh như bay (thành ngữ mô tả tốc độ cực nhanh).
    • The ambulance rushed along like a bat out of hell to reach the hospital. (Xe cứu thương lao nhanh như bay để đến bệnh viện.)
  • In a rush: trong tình trạng vội vã.
    • She was in a rush to catch the bus. ( ấy đang vội vã để bắt xe buýt.)