rush away

Định nghĩa

Động từ: "rush away" một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa vội vã rời đi, đi gấp, hoặc bỏ đi một cách hấp tấp, vội vàng.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải vội vã rời khỏi bữa tiệc con ấy đang khóc.)
  • (Anh ấy vội vã bỏ đi không chào ai.)
  • (Tôi thấy anh ấy vội vã rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rush away from something": vội vã rời khỏi một nơi hoặc tình huống cụ thể.

    • The children rushed away from the playground when it started to rain. (Bọn trẻ vội vã rời khỏi sân chơi khi trời bắt đầu mưa.)
  • "to rush away to do something": vội vã đi để làm một việc đó.

    • She rushed away to catch the last bus. ( ấy vội vã đi để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush off (cụm động từ): có nghĩa tương tự "rush away", chỉ việc vội vã rời đi.

    • I have to rush off now, see you later! (Tôi phải vội vã đi bây giờ, gặp lại sau nhé!)
  • Rush out (cụm động từ): vội vã chạy ra ngoài.

    • He rushed out of the house when he heard the news. (Anh ấy vội vã chạy ra khỏi nhà khi nghe tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurry away: vội vã đi, hấp tấp rời đi.

    • She hurried away to avoid the traffic jam. ( ấy vội vã đi để tránh kẹt xe.)
  • Dash off: phóng đi, lao đi nhanh chóng.

    • He dashed off as soon as the bell rang. (Anh ấy lao đi ngay khi chuông reo.)
  • Leave in a hurry: rời đi trong vội vã.

    • They left in a hurry when they realized they were late. (Họ rời đi trong vội vã khi nhận ra mình đã muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rush in: lao vào, vội vã bước vào (một nơi).

    • Don't rush in without thinking! (Đừng vội vã lao vào không suy nghĩ!)
  • Rush through: làm vội vàng, hoàn thành nhanh chóng.

    • She rushed through her homework to go out with friends. ( ấy làm bài tập về nhà một cách vội vàng để đi chơi với bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • In a rush: đang vội, trong tình trạng vội vã.

    • I'm in a rush, so I can't talk now. (Tôi đang vội, nên bây giờ không thể nói chuyện được.)
  • Rush hour: giờ cao điểm (khi giao thông đông đúc).

    • We left early to avoid the rush hour traffic. (Chúng tôi đi sớm để tránh giao thông giờ cao điểm.)