rush off

Định nghĩa

Động từ: Rời đi một cách vội vã, hấp tấp.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải vội vã rời đi để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
  • (Anh ấy đã vội vã rời đi không nói lời tạm biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a rush off": đang trong trạng thái vội vã rời đi.
    • I'm in a rush off to the airport; see you later. (Tôi đang vội vã rời đi ra sân bay; gặp bạn sau nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush (động từ): vội vã, lao nhanh.

    • Don't rush; take your time. (Đừng vội; hãy từ từ.)
  • Rush off (cụm động từ): dạng nguyên thể của cụm từ này, không biến thể riêng.

Từ đồng nghĩa
  • Dash off: lao đi, vội vã rời đi.

    • He dashed off to answer the phone. (Anh ấy lao đi để trả lời điện thoại.)
  • Hurry away: vội vã rời đi.

    • They hurried away before the rain started. (Họ vội vã rời đi trước khi trời bắt đầu mưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rush through: làm gì đó một cách vội vàng.

    • She rushed through her homework to go out. ( ấy làm bài tập về nhà một cách vội vàng để ra ngoài.)
  • Rush into: lao vào, vội vàng làm gì đó.

    • Don't rush into a decision. (Đừng vội vàng đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • In a rush: đang vội vã.

    • He was in a rush to get to the meeting. (Anh ấy đang vội vã để đến cuộc họp.)
  • Rush hour: giờ cao điểm (giao thông).

    • Avoid driving during rush hour. (Tránh lái xe vào giờ cao điểm.)
rush off
She had to rush off to catch the bus.