rush out
Định nghĩa
Rush out là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa sau:
- Vội vã chạy ra ngoài: Hành động di chuyển nhanh chóng ra khỏi một nơi nào đó, thường vì có việc gấp hoặc do cảm xúc mạnh.
- Sản xuất hoặc phát hành gấp rút: Làm ra hoặc đưa ra thị trường một sản phẩm, ấn phẩm nào đó trong thời gian ngắn, thường vì áp lực thời gian.
- Xuất hiện đột ngột từ nơi ẩn nấp: Nhảy ra hoặc lao ra từ một chỗ khuất để làm ai đó ngạc nhiên (tương tự nghĩa trong Wordnet với "leap out").
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (vội vã chạy ra ngoài):
- She rushed out of the house when she heard the fire alarm. (Cô ấy vội vã chạy ra khỏi nhà khi nghe thấy chuông báo cháy.)
- The children rushed out to play as soon as the bell rang. (Lũ trẻ vội vã chạy ra ngoài chơi ngay khi chuông reo.)
Nghĩa 2 (sản xuất/phát hành gấp rút):
- The company rushed out a new smartphone model before the holiday season. (Công ty đã phát hành gấp rút một mẫu điện thoại thông minh mới trước mùa lễ.)
- The newspaper rushed out a special edition to cover the breaking news. (Tờ báo đã phát hành gấp rút một ấn bản đặc biệt để đưa tin nóng.)
Nghĩa 3 (xuất hiện đột ngột từ nơi ẩn nấp):
- The attackers rushed out from the bushes and surprised the hikers. (Những kẻ tấn công đã lao ra từ bụi cây và làm những người đi bộ đường dài ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rush out the door: Vội vã ra khỏi cửa, thường ám chỉ việc rời nhà rất gấp.
- He rushed out the door without eating breakfast. (Anh ấy vội vã ra khỏi cửa mà không ăn sáng.)
Rush out with something: Vội vã mang theo thứ gì đó khi ra ngoài.
- She rushed out with an umbrella when it started raining. (Cô ấy vội vã mang theo ô khi trời bắt đầu mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Rush (động từ): Vội vã, hối hả.
- Don't rush, take your time. (Đừng vội, hãy từ từ.)
Rush hour (danh từ): Giờ cao điểm (khi giao thông đông đúc).
- I avoid driving during rush hour. (Tôi tránh lái xe vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
Dash out: Lao ra ngoài, chạy vội ra ngoài.
- She dashed out to catch the bus. (Cô ấy lao ra ngoài để bắt xe buýt.)
Hurry out: Vội vã ra ngoài.
- They hurried out of the building during the drill. (Họ vội vã ra khỏi tòa nhà trong buổi diễn tập.)
Leap out: Nhảy ra, lao ra (từ nơi ẩn nấp).
- The cat leapt out from behind the sofa. (Con mèo nhảy ra từ sau ghế sofa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rush in: Vội vã vào trong.
- He rushed in without knocking. (Anh ấy vội vã vào trong mà không gõ cửa.)
Rush off: Vội vã rời đi.
- I have to rush off now, my meeting starts in ten minutes. (Tôi phải vội vã rời đi bây giờ, cuộc họp của tôi bắt đầu sau mười phút nữa.)
Thành ngữ liên quan
Rush into something: Vội vàng lao vào làm gì đó mà không suy nghĩ.
- Don't rush into a decision; think carefully. (Đừng vội vàng đưa ra quyết định; hãy suy nghĩ cẩn thận.)
Rush to judgment: Vội vàng phán xét.
- The media rushed to judgment before all the facts were known. (Truyền thông đã vội vàng phán xét trước khi biết hết mọi sự thật.)