rush-hours
/'rʌʃ,auəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ cao điểm: Khoảng thời gian trong ngày khi lượng người tham gia giao thông (đi làm, đi học, về nhà) đông nhất, thường dẫn đến tắc nghẽn giao thông. Từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I avoid driving during the rush-hours. (Tôi tránh lái xe vào giờ cao điểm.)
- The subway is extremely crowded in the morning rush-hours. (Tàu điện ngầm cực kỳ đông đúc vào giờ cao điểm buổi sáng.)
- Traffic jams are common in the evening rush-hours. (Kẹt xe là chuyện phổ biến vào giờ cao điểm buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the morning/evening rush-hours": giờ cao điểm buổi sáng/buổi tối.
- The company allows flexible start times to avoid the morning rush-hours. (Công ty cho phép giờ làm việc linh hoạt để tránh giờ cao điểm buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rush hour (n): Cách viết phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "giờ cao điểm", thường được dùng như một danh từ số ít hoặc danh từ ghép.
- The rush hour traffic is terrible. (Giao thông giờ cao điểm thật khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Peak hours: giờ cao điểm.
- Commuting hours: giờ đi lại (của người đi làm/đi học).
Thành ngữ liên quan
- To beat the rush: đi trước hoặc sau giờ cao điểm để tránh đông đúc.
- Let's leave early to beat the rush. (Chúng ta hãy đi sớm để tránh giờ cao điểm.)
danh từ
- giờ cao điểm (trong giao thông)