rushed

rushed

The chef rushed to finish plating the meal before the guests arrived.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):

    • Vội vàng, hấp tấp, làm gấp: "rushed" mô tả một hành động hoặc công việc được thực hiện dưới áp lực thời gian, thiếu sự chuẩn bị hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Được thúc ép, gấp rút: Dùng để chỉ một tình huống hoặc công việc đòi hỏi phải hoàn thành nhanh chóng.
  2. Động từ (Verb) - Quá khứ của "rush":

    • Đã vội vã, đã lao nhanh: Hành động di chuyển hoặc làm việc đó một cách nhanh chóng, thường thiếu thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had a rushed dinner before catching the train. (Chúng tôi đã một bữa tối vội vàng trước khi bắt kịp tàu.)
    • The report was rushed and full of errors. (Bản báo cáo được làm vội vàng đầy lỗi.)
  • Động từ (quá khứ):

    • She rushed to the hospital when she heard the news. ( ấy đã vội vã đến bệnh viện khi nghe tin.)
    • He rushed through his homework to play video games. (Anh ấy đã làm bài tập về nhà một cách vội vã để chơi trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rushed decision": một quyết định vội vàng, thiếu suy nghĩ.

    • Making a rushed decision often leads to regrets. (Đưa ra một quyết định vội vàng thường dẫn đến sự hối tiếc.)
  • "rushed off one's feet": bận rộn đến mức không thời gian nghỉ ngơi.

    • The staff were rushed off their feet during the holiday season. (Nhân viên đã bận rộn đến mức không thời gian nghỉ ngơi trong mùa lễ.)
  • "rushed job": một công việc được làm gấp, thường chất lượng kém.

    • The painting was a rushed job and the details were sloppy. (Bức tranh một công việc làm gấp các chi tiết rất cẩu thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush (động từ): vội vã, lao nhanh.

    • Don't rush; take your time. (Đừng vội; hãy từ từ.)
  • Rush (danh từ): sự vội vã, sự gấp rút.

    • The rush of the morning traffic was overwhelming. (Sự vội vã của giao thông buổi sáng thật choáng ngợp.)
  • Rushing (danh động từ): hành động vội vã.

    • Rushing can cause mistakes. (Việc vội vã có thể gây ra sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hasty: vội vàng, hấp tấp.
    • A hasty decision is not always wise. (Một quyết định vội vàng không phải lúc nào cũng khôn ngoan.)
  • Hurried: vội vã, gấp rút.
    • The hurried meal left everyone unsatisfied. (Bữa ăn vội vã khiến mọi người không hài lòng.)
  • Pressured: bị thúc ép, chịu áp lực.
    • She felt pressured to finish the project early. ( ấy cảm thấy bị thúc ép phải hoàn thành dự án sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rush into: lao vào, làm gì đó vội vàng không suy nghĩ.

    • Don't rush into marriage without knowing each other well. (Đừng vội vàng kết hôn không hiểu nhau.)
  • Rush through: làm qua loa, hoàn thành vội vã.

    • He rushed through the cleaning and missed several spots. (Anh ấy đã lau dọn vội vã bỏ sót vài chỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rush hour: giờ cao điểm (khi giao thông đông đúc).

    • Avoid driving during rush hour if you can. (Tránh lái xe vào giờ cao điểm nếu có thể.)
  • A rush of blood: một cơn bốc đồng, hành động thiếu suy nghĩ.

    • In a rush of blood, he quit his job without a backup plan. (Trong một cơn bốc đồng, anh ấy đã nghỉ việc không kế hoạch dự phòng.)