rushlike

rushlike

The reeds in the pond have a rushlike appearance.

Định nghĩa

Tính từ: Giống cây bấc, giống cây cói – "rushlike" mô tả một vật hoặc thực vật hình dáng, kết cấu hoặc đặc điểm tương tự như cây bấc (rush) hoặc cây cói (sedge), thường thân mảnh, dài, mọc thành bụi.

dụ sử dụng
  • (Cây những chiếc mảnh, giống cây bấc, đung đưa trong gió.)
  • ( ấy đan một cái giỏ từ những sợi giống cây cói tìm thấy gần ao.)
  • (Họa sĩ đã sử dụng những nét vẽ giống cây bấc để tạo cảm giác chuyển động trong bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rushlike growth": sự phát triển giống cây bấc, thường dùng để mô tả thảm thực vậtvùng đầm lầy.

    • The marsh was covered in a dense, rushlike growth. (Đầm lầy bị bao phủ bởi một lớp thực vật rậm rạp giống cây bấc.)
  • "rushlike appearance": ngoại hình giống cây bấc, thường dùng trong thực vật học hoặc mô tả nghệ thuật.

    • The sedge has a rushlike appearance, making it hard to distinguish from true rushes. (Cây cói ngoại hình giống cây bấc, khiến khó phân biệt với bấc thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush (danh từ): cây bấc, một loại thực vật thân mảnh mọcvùng ẩm ướt.

    • Rushes are often used for weaving mats. (Cây bấc thường được dùng để đan chiếu.)
  • Rushy (tính từ): nhiều cây bấc, giống cây bấc.

    • The riverbank was rushy and soft underfoot. (Bờ sông nhiều cây bấc mềm dưới chân.)
  • Sedge-like (tính từ): giống cây cói.

    • The grass had a sedge-like texture. (Loại cỏ kết cấu giống cây cói.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedge-like: giống cây cói.
  • Grass-like: giống cỏ (thường dùng rộng hơn).
  • Reed-like: giống cây sậy.
Các cụm từ liên quan
  • Rushlike stems: thân giống cây bấc.
    • The rushlike stems of the plant were used for weaving. (Thân cây giống cây bấc được dùng để đan lát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "rushlike", nhưng có thể liên quan đến: - "Not worth a rush": không đáng giá một cây bấc (thành ngữ cổ, nghĩa giá trị). - His opinion is not worth a rush. (Ý kiến của anh ta chẳng đáng giá .)