rushmore
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Núi Rushmore: Một ngọn núi nằm trong dãy Black Hills ở bang South Dakota, Hoa Kỳ. Trên núi có khắc các bức chân dung khổng lồ của bốn vị Tổng thống Mỹ: George Washington, Thomas Jefferson, Abraham Lincoln và Theodore Roosevelt. Đây là một tác phẩm điêu khắc ngoài trời nổi tiếng thế giới và là biểu tượng của lịch sử nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Núi Rushmore là một trong những tượng đài nổi tiếng nhất tại Hoa Kỳ.)
- (Nhiều du khách đến thăm Núi Rushmore mỗi năm để chiêm ngưỡng các khuôn mặt tổng thống được khắc trên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mount Rushmore": Tên đầy đủ của địa danh này, thường được dùng trong văn viết trang trọng.
- Mount Rushmore National Memorial was completed in 1941. (Đài tưởng niệm quốc gia Núi Rushmore được hoàn thành vào năm 1941.)
Biến thể và từ gần giống
- Rushmorean (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Núi Rushmore (hiếm dùng).
- The Rushmorean landscape attracts millions of visitors. (Phong cảnh kiểu Núi Rushmore thu hút hàng triệu du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Địa danh du lịch: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "tượng đài tổng thống" (presidential monument) để chỉ Núi Rushmore.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs do tính chất là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng "rushmore" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một biểu tượng vĩ đại hoặc một tác phẩm điêu khắc kỳ vĩ.
- His legacy is the Rushmore of modern art. (Di sản của ông ấy là đỉnh cao của nghệ thuật hiện đại, như Núi Rushmore.)