russian dandelion
Định nghĩa
Danh từ:
- Bồ công anh Nga: Một loại bồ công anh lâu năm có nguồn gốc từ Kazakhstan, được trồng để lấy rễ thịt có hàm lượng cao su cao.
Ví dụ sử dụng
- (Bồ công anh Nga được trồng để lấy rễ giàu cao su.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bồ công anh Nga như một nguồn cao su tự nhiên bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest russian dandelion": thu hoạch bồ công anh Nga.
- Farmers harvest the russian dandelion in autumn for maximum rubber yield. (Nông dân thu hoạch bồ công anh Nga vào mùa thu để đạt năng suất cao su tối đa.)
"russian dandelion extract": chiết xuất từ bồ công anh Nga.
- The russian dandelion extract is used in tire production. (Chiết xuất từ bồ công anh Nga được sử dụng trong sản xuất lốp xe.)
Biến thể và từ gần giống
Dandelion (n): bồ công anh (loài cây thông thường).
- Common dandelion is a weed, but the russian dandelion is a valuable crop. (Bồ công anh thường là cỏ dại, nhưng bồ công anh Nga là cây trồng có giá trị.)
Rubber dandelion (n): bồ công anh cao su (tên gọi khác của bồ công anh Nga).
- The rubber dandelion is also known as Taraxacum kok-saghyz. (Bồ công anh cao su còn được gọi là Taraxacum kok-saghyz.)
Từ đồng nghĩa
- Taraxacum kok-saghyz: tên khoa học của bồ công anh Nga.
- Kazakh dandelion: bồ công anh Kazakhstan (tên gọi khác dựa trên nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow out: phát triển (rễ) ra ngoài.
- The russian dandelion grows out its roots deep into the soil. (Bồ công anh Nga phát triển rễ sâu vào đất.)
Harvest from: thu hoạch từ.
- We harvest the rubber from the russian dandelion roots. (Chúng tôi thu hoạch cao su từ rễ bồ công anh Nga.)
Thành ngữ liên quan
- A root of innovation: gốc rễ của sự đổi mới (ám chỉ tiềm năng của bồ công anh Nga trong ngành cao su).
- The russian dandelion is seen as a root of innovation for sustainable materials. (Bồ công anh Nga được xem là gốc rễ của sự đổi mới cho vật liệu bền vững.)
