russian dressing
Định nghĩa
Danh từ: - Sốt Nga (Russian dressing): Một loại nước sốt đặc, thường được làm từ mayonnaise, kết hợp với cải ngựa bào, hành tây bào, và sốt ớt cay hoặc tương cà. Đôi khi có thêm trứng cá muối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gọi một chiếc bánh sandwich với sốt Nga.)
- (Món salad ngon hơn khi rưới một ít sốt Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Russian dressing on the side": Sốt Nga được phục vụ riêng, không trộn chung.
- Please bring the russian dressing on the side. (Làm ơn mang sốt Nga để riêng.)
- "To add russian dressing to a dish": Thêm sốt Nga vào một món ăn để tăng hương vị.
- She likes to add russian dressing to her burger. (Cô ấy thích thêm sốt Nga vào bánh hamburger của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Russian dressings (danh từ số nhiều): Các loại sốt Nga khác nhau.
- The store sells various russian dressings. (Cửa hàng bán nhiều loại sốt Nga khác nhau.)
- Dressing (danh từ): Nước sốt (dùng cho salad hoặc sandwich).
- This dressing is too tangy. (Loại sốt này quá chua.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt mayonnaise cải ngựa: Một cách mô tả thành phần chính của sốt Nga.
- Sốt cay kiểu Nga: Nhấn mạnh vị cay từ ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "russian dressing".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "russian dressing".
