russian monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: russian monetary unit (đơn vị tiền tệ của Nga) là một đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Nga, dùng để định giá và trao đổi hàng hóa, dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Nga là đồng rúp.)
- (Trong lịch sử, đồng kopeck cũng là một đơn vị tiền tệ của Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "russian monetary unit" thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc lịch sử khi so sánh hoặc phân tích hệ thống tiền tệ của Nga.
- The exchange rate of the russian monetary unit fluctuates with global oil prices. (Tỷ giá của đơn vị tiền tệ Nga biến động theo giá dầu toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruble (danh từ): đồng rúp, đơn vị tiền tệ chính của Nga.
- One hundred kopecks make one ruble, a russian monetary unit. (Một trăm kopeck tạo thành một rúp, một đơn vị tiền tệ của Nga.)
- Kopeck (danh từ): đồng kopeck, đơn vị tiền tệ phụ của Nga.
- The kopeck is a smaller russian monetary unit. (Đồng kopeck là một đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Nga.)
Từ đồng nghĩa
- Russian currency: tiền tệ Nga.
- The Russian currency, a russian monetary unit, is widely traded. (Tiền tệ Nga, một đơn vị tiền tệ của Nga, được giao dịch rộng rãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "russian monetary unit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "russian monetary unit".
