russian river

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Nga (tại California, Hoa Kỳ): "russian river" tên của một con sông chảy qua miền bắc tiểu bang California, Hoa Kỳ. Tên gọi này không liên quan đến nước Nga bắt nguồn từ lịch sử khu vực người Nga định cư vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • (Sông Nga chảy qua quận Sonoma.)
  • (Nhiều du khách thích chèo thuyền kayak trên sông Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to float down the Russian River": thả trôi xuôi dòng sông Nga, thường hoạt động giải trí.

    • We spent the afternoon floating down the Russian River on inflatable rafts. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thả trôi xuôi dòng sông Nga trên những chiếc hơi.)
  • "Russian River Valley": thung lũng sông Nga, một khu vực nổi tiếng về trồng nho sản xuất rượu vang.

    • The Russian River Valley is renowned for its Pinot Noir wines. (Thung lũng sông Nga nổi tiếng với các loại rượu vang Pinot Noir.)
Biến thể từ gần giống
  • Russian River (cụm danh từ riêng): có thể viết hoa cả hai từ "Russian River" để nhấn mạnh đây tên địa danh chính thức.
  • Russian River area: khu vực sông Nga, vùng đất xung quanh con sông này.
    • The Russian River area is a popular weekend getaway. (Khu vực sông Nga một điểm đến cuối tuần phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên địa danh riêng. Có thể diễn đạt bằng các cụm mô tả như "con sôngBắc California" hoặc "sông lịch sử ở California".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to the Russian River: đi đến sông Nga (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch).
    • We plan to go to the Russian River this summer. (Chúng tôi dự định đi đến sông Nga vào mùa này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Russian River style": phong cách sông Nga, thường chỉ lối sống thư giãn, gần gũi thiên nhiên.
    • They decorated their cabin in a rustic Russian River style. (Họ trang trí căn nhà gỗ của mình theo phong cách mộc mạc của sông Nga.)
russian river
A family enjoys a picnic by the Russian River.