russian vine

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dây leo lâu năm: "russian vine" một loại cây dây leo sống lâu năm, thân quấn, thuộc họ Polygonaceae.
- Đặc điểm nhận dạng: Cây các chùm hoa màu xanh lục nhạt, tỏa hương thơm, mọc thành chùm dài (raceme). Loài cây này nguồn gốc từ miền Tây Trung Quốc đến Nga.

dụ sử dụng
  • (Cây dây leo Nga phát triển nhanh có thể phủ kín hàng rào trong vòng một mùa.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây dây leo Nga những bông hoa xanh lục nhạt hương thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in russian vine": bị phủ kín bởi cây dây leo Nga.
    • The old shed was completely covered in russian vine.
      (Cái lán bị phủ kín hoàn toàn bởi cây dây leo Nga.)
  • "russian vine as an invasive species": cây dây leo Nga như một loài xâm lấn.
    • In some regions, russian vine is considered an invasive species due to its aggressive growth.
      (Ở một số khu vực, cây dây leo Nga được coi loài xâm lấn do tốc độ phát triển mạnh mẽ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Russian vine (n): không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được gọi là "mile-a-minute vine" tốc độ mọc nhanh.
  • Polygonum baldschuanicum (tên khoa học): tên gọi chính xác của loài cây này.
  • Fallopia baldschuanica (tên đồng nghĩa khoa học): một tên gọi khác của cùng loài.
Từ đồng nghĩa
  • Bukhara fleeceflower: tên thông dụng khác của cây dây leo Nga, nhấn mạnh nguồn gốc từ Bukhara (một thành phố ở Uzbekistan).
  • Silver lace vine: tên gọi phổ biếnBắc Mỹ, dựa trên hình dáng hoa trắng như ren bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "russian vine", nhưng có thể dùng các cụm mô tả:
- Grow over: mọc phủ lên.
- The russian vine grew over the trellis in just a few months.
(Cây dây leo Nga đã mọc phủ lên giàn trong chỉ vài tháng.)
- Spread rapidly: lan nhanh.
- This vine spreads rapidly if not controlled.
(Cây dây leo này lan nhanh nếu không được kiểm soát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "russian vine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể nói:
- "As fast as a russian vine": nhanh như cây dây leo Nga (ám chỉ tốc độ phát triển chóng mặt).
- The rumor spread as fast as a russian vine through the village.
(Tin đồn lan nhanh như cây dây leo Nga khắp làng.)

russian vine
A gardener ties a russian vine to a wooden trellis in the backyard.