russian wolfhound

russian wolfhound

A Russian wolfhound runs gracefully across a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó săn thân hình cao lớn, lông dài mượt, nổi tiếng với tốc độ chạy nhanh. Giống chó này nguồn gốc từ Nga, thường được sử dụng để săn sói.

dụ sử dụng
  • (Chó săn sói Nga nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó săn sói Nga từ trại cứu hộ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "russian wolfhound" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả giống chó săn, đặc biệt trong các cuộc thi chó hoặc sách về động vật.
    • The russian wolfhound is a breed that requires regular exercise. (Chó săn sói Nga một giống chó cần tập thể dục thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Borzoi (danh từ): Tên gọi khác của giống chó này, phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The borzoi is another name for the russian wolfhound. (Borzoi tên gọi khác của chó săn sói Nga.)
Từ đồng nghĩa
  • Borzoi: Giống chó săn sói Nga, thường dùng thay thế.
  • Russian sighthound: Một tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng săn mồi bằng thị giác.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "russian wolfhound" do đây thuật ngữ chuyên ngành về động vật, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.