russian-speaking
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói tiếng Nga: "Russian-speaking" dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người có khả năng giao tiếp bằng tiếng Nga, hoặc một khu vực, cộng đồng nơi tiếng Nga được sử dụng như ngôn ngữ chính.
- Ví dụ: The city has a large Russian-speaking population. (Thành phố có một cộng đồng dân cư nói tiếng Nga lớn.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một hướng dẫn viên du lịch nói tiếng Nga.)
- (Các quốc gia nói tiếng Nga bao gồm Nga, Belarus và Kazakhstan.)
- (Anh ấy làm việc trong một môi trường nói tiếng Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Russian-speaking community": cộng đồng nói tiếng Nga.
- The Russian-speaking community in New York is vibrant. (Cộng đồng nói tiếng Nga ở New York rất sôi động.)
- "Russian-speaking minority": dân tộc thiểu số nói tiếng Nga.
- The Russian-speaking minority in Latvia has its own schools. (Dân tộc thiểu số nói tiếng Nga ở Latvia có trường học riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Russian-speaker (danh từ): người nói tiếng Nga.
- He is a native Russian-speaker. (Anh ấy là người bản ngữ nói tiếng Nga.)
- Russian-language (tính từ): thuộc về ngôn ngữ Nga.
- Russian-language newspapers are popular. (Báo chí bằng tiếng Nga rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Russian-fluent: thông thạo tiếng Nga.
- A Russian-fluent translator is needed. (Cần một phiên dịch viên thông thạo tiếng Nga.)
- Russian-speaking (không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể thay thế bằng cụm "able to communicate in Russian" - có khả năng giao tiếp bằng tiếng Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "Russian-speaking", nhưng có thể dùng:
- Speak Russian: nói tiếng Nga.
- He can speak Russian fluently. (Anh ấy có thể nói tiếng Nga trôi chảy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "Russian-speaking".