rust inhibitor

Định nghĩa

Rust inhibitor một danh từ ghép (compound noun) dùng để chỉ một chất hoặc hợp chất tác dụng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình hình thành rỉ sét trên bề mặt kim loại. Chất này hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ kim loại khỏi tác động của oxy độ ẩm.

dụ sử dụng
  • (Bôi chất chống rỉ sét lên gầm xe có thể kéo dài tuổi thọ của xe.)
  • (Nhiều loại sơn công nghiệp chứa chất chống rỉ sét để bảo vệ các cấu trúc kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use as a rust inhibitor": sử dụng như một chất chống rỉ sét.
    • Zinc is often used as a rust inhibitor in galvanized steel. (Kẽm thường được sử dụng như một chất chống rỉ sét trong thép mạ kẽm.)
  • "A volatile rust inhibitor": chất chống rỉ sét bay hơi, thường được dùng trong bao bì bảo quản.
    • Volatile rust inhibitors are placed inside packaging to protect metal parts during shipping. (Các chất chống rỉ sét bay hơi được đặt bên trong bao bì để bảo vệ các bộ phận kim loại trong quá trình vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Rust (n): rỉ sét.
  • Inhibit (v): ức chế, ngăn chặn.
  • Inhibitor (n): chất ức chế.
  • Corrosion inhibitor (n): chất chống ăn mòn (rộng hơn rust inhibitor, bao gồm cả chống gỉ các dạng ăn mòn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Anti-rust agent: chất chống rỉ sét.
  • Rust preventive: chất phòng ngừa rỉ sét.
  • Corrosion inhibitor: chất chống ăn mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rust inhibitor". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Apply a rust inhibitor: bôi/phủ chất chống rỉ sét. - Contain a rust inhibitor: chứa chất chống rỉ sét.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rust inhibitor".

rust inhibitor
A mechanic applies a rust inhibitor to the car's undercarriage.