rust-brown

rust-brown

The old fence post is a rust-brown color.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu nâu gỉ sắt: "rust-brown" mô tả một màu sắc, cụ thể màu nâu của gỉ sắt. Đây một sắc thái màu nâu pha chút đỏ hoặc cam, giống như màu của kim loại bị oxy hóa.
dụ sử dụng
  • (Cánh cổng sắt được sơn màu nâu gỉ sắt.)
  • (Chiếc áo khoác của ấy màu nâu gỉ sắt đẹp, hòa hợp với mùa thu.)
  • (Vếtmàu nâu gỉ sắt trên tường rất khó tẩy sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rust-brown hue": một sắc thái màu nâu gỉ sắt.
    • The landscape was dominated by a rust-brown hue from the iron-rich soil. (Phong cảnh bị chi phối bởi một sắc thái màu nâu gỉ sắt từ đất giàu sắt.)
  • "rust-brown patina": lớp gỉ màu nâu (thường nói về đồ đồng hoặc kim loại ).
    • The statue developed a natural rust-brown patina over the years. (Bức tượng đã phát triển một lớp gỉ màu nâu tự nhiên qua nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rust-colored (adj): màu gỉ sắt (từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế).
    • The rust-colored leaves covered the ground. (Những chiếc màu gỉ sắt phủ kín mặt đất.)
  • Rusty (adj): màu nâu gỉ sắt (thường dùng để mô tả đồ vật bị gỉ).
    • The rusty nail was left in the rain. (Cây đinh gỉ sắt bị bỏ ngoài mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Brownish-red: nâu đỏ.
  • Rusty brown: nâu gỉ (cách nói thông dụng hơn).
  • Copper: màu đồng (một sắc thái tương tự nhưng sáng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • The metal will turn rust-brown if exposed to moisture. (Kim loại sẽ chuyển sang màu nâu gỉ sắt nếu tiếp xúc với độ ẩm.)
Thành ngữ liên quan