rust-resistant

rust-resistant

The new metal fence is rust-resistant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống gỉ, kháng gỉ: "rust-resistant" mô tả một vật liệu hoặc bề mặt khả năng chống lại sự hình thành gỉ sét (oxit sắt) do tác động của độ ẩm không khí. Từ này thường được dùng cho kim loại hoặc các sản phẩm được xử lý đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Con dao thép không gỉ này khả năng chống gỉ, vậy sẽ không bị ăn mòn dễ dàng.)
  • (Công ty đã phát triển một lớp phủ chống gỉ mới cho đồ nội thất ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rust-resistant alloy": hợp kim chống gỉ.

    • A rust-resistant alloy is essential for marine equipment. (Một hợp kim chống gỉ cần thiết cho thiết bị hàng hải.)
  • "rust-resistant paint": sơn chống gỉ.

    • Apply rust-resistant paint to the metal gate to prevent corrosion. (Sơn lớp sơn chống gỉ lên cổng kim loại để ngăn ngừa ăn mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rust (n): gỉ sét.

    • The old car was covered in rust. (Chiếc xe bị phủ đầy gỉ sét.)
  • Resistant (adj): khả năng chống lại.

    • This fabric is water-resistant, but not waterproof. (Loại vải này khả năng chống nước, nhưng không chống thấm hoàn toàn.)
  • Rust-proof (adj): chống gỉ hoàn toàn (thường dùng cho các vật liệu không bị gỉ).

    • Plastic is rust-proof, but not as strong as metal. (Nhựa không bị gỉ, nhưng không bền bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosion-resistant: chống ăn mòn (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả gỉ các dạng ăn mòn khác).
  • Non-rusting: không bị gỉ (mô tả trạng thái, không phải khả năng chủ động).
Các cụm từ liên quan
  • Be resistant to rust: khả năng chống gỉ.

    • Aluminum is naturally resistant to rust. (Nhôm khả năng chống gỉ tự nhiên.)
  • Rust-resistant treatment: quá trình xử lý chống gỉ.

    • The car underwent a rust-resistant treatment to extend its lifespan. (Chiếc xe đã trải qua quá trình xử lý chống gỉ để kéo dài tuổi thọ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rust-resistant", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật bảo trì.)