rustbelt

rustbelt

The old factory in the rustbelt stands silent and empty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vành đai gỉ sét: "rustbelt" dùng để chỉ các khu vực đô thịNew England Trung Tây Hoa Kỳ, nơi tập trung các ngành công nghiệp đang suy giảm như thép hoặc dệt may. Thuật ngữ này thường mang hàm ý về sự suy thoái kinh tế, mất việc làm, cơ sở hạ tầng xuống cấp.
dụ sử dụng
  • (Các thành phố thuộc vành đai gỉ sét như Detroit Pittsburgh đã vật lộn với suy thoái kinh tế trong nhiều thập kỷ.)
  • (Nhiều công nhânvành đai gỉ sét đã mất việc làm khi các nhà máy thép đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rust Belt" (viết hoa): thường dùng như một tên gọi địa chính thức cho khu vực này.
    • The Rust Belt is a symbol of America's industrial past. (Vành đai Gỉ sét biểu tượng của quá khứ công nghiệp nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rust-belt (adj): thuộc về vành đai gỉ sét.
    • Rust-belt towns often struggle to attract new businesses. (Các thị trấn thuộc vành đai gỉ sét thường gặp khó khăn trong việc thu hút doanh nghiệp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Industrial heartland: trung tâm công nghiệp (mang nghĩa trung tính hơn).
  • Deindustrialized region: vùng đã phi công nghiệp hóa (nhấn mạnh quá trình suy giảm).
  • Manufacturing belt: vành đai sản xuất (chỉ khu vực tập trung nhà máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Rust belt to sun belt": sự dịch chuyển từ vùng công nghiệp suy giảm (vành đai gỉ sét) đến vùng phát triển năng động hơn (vành đai mặt trời).
    • Many families moved from the rust belt to the sun belt for better job opportunities. (Nhiều gia đình đã di cư từ vành đai gỉ sét đến vành đai mặt trời để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)