rusted

rusted

The old gate has rusted hinges that no longer move.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị gỉ, đã bị gỉ sét: "rusted" mô tả trạng thái của một vật (thường kim loại) đã bị oxy hóa do tiếp xúc với độ ẩm không khí, tạo thành lớp gỉ màu nâu đỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old gate was completely rusted after years of rain. (Cánh cổng đã bị gỉ hoàn toàn sau nhiều năm mưa.)
    • He threw away the rusted tools because they were no longer usable. (Anh ấy vứt bỏ những dụng cụ bị gỉ chúng không còn sử dụng được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rusted shut": bị gỉ đến mức không thể mở ra được.

    • The window had been rusted shut for decades. (Cửa sổ đã bị gỉ đến mức không thể mở ra được trong nhiều thập kỷ.)
  • "rusted away": bị gỉ ăn mòn hoàn toàn, biến mất.

    • The old ship's hull had rusted away over time. (Vỏ tàu đã bị gỉ ăn mòn hoàn toàn theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Rust (danh từ): gỉ sét.

    • The car was covered in rust. (Chiếc xe bị phủ đầy gỉ sét.)
  • Rusty (tính từ): bị gỉ, cũng có nghĩa bóng yếu kém ( dụ: kỹ năng).

    • My French is a bit rusty. (Tiếng Pháp của tôi hơi yếu.)
  • Unrusted (tính từ): không bị gỉ.

    • The stainless steel remained unrusted. (Thép không gỉ vẫn không bị gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Corroded: bị ăn mòn (thường do hóa chất hoặc quá trình oxy hóa).
  • Oxidized: bị oxy hóa (thường dùng trong hóa học).
  • Tarnished: bị xỉn màu (thường dùng cho kim loại quý như bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rust away: bị gỉ ăn mòn dần dần.

    • The abandoned machinery slowly rusted away. (Máy móc bị bỏ hoang dần dần bị gỉ ăn mòn.)
  • Rust over: bị phủ kín bởi gỉ.

    • The metal fence has rusted over completely. (Hàng rào kim loại đã bị phủ kín bởi gỉ hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rusted on: (thường dùng trong tiếng lóng Úc) cứng nhắc, bảo thủ, không thay đổi.
    • His political views are rusted on after years. (Quan điểm chính trị của ông ấy rất cứng nhắc sau nhiều năm.)