rusticism
Định nghĩa
Danh từ: - Từ ngữ hoặc cách diễn đạt thôn dã: "rusticism" chỉ một từ, cụm từ hoặc thành ngữ đặc trưng của vùng nông thôn, mang tính chất mộc mạc, giản dị, thường được sử dụng trong ngữ cảnh làng quê hoặc bởi những người sống ở nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tác giả sử dụng "từ ngữ thôn dã" trong tiểu thuyết của mình đã mang lại cho đoạn hội thoại một cảm giác nông thôn chân thực.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu "cách diễn đạt thôn dã" để hiểu cách các phương ngữ nông thôn ảnh hưởng đến ngôn ngữ chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rusticism" in literature: thường được dùng để chỉ phong cách viết hoặc lời nói mang màu sắc nông thôn, đối lập với "urbanism" (chủ nghĩa đô thị).
- The poet's "rusticism" was a deliberate choice to evoke simplicity and nostalgia. (Việc nhà thơ sử dụng "lối diễn đạt thôn dã" là một lựa chọn có chủ đích để gợi lên sự giản dị và nỗi nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rustic (tính từ): thuộc về nông thôn, mộc mạc.
- The rustic charm of the cottage attracted many tourists. (Sự quyến rũ mộc mạc của ngôi nhà tranh đã thu hút nhiều du khách.)
- Rusticity (danh từ): tính chất thôn dã, sự mộc mạc.
- The rusticity of the village is preserved through its traditional festivals. (Tính thôn dã của ngôi làng được bảo tồn qua các lễ hội truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Provincialism: chủ nghĩa địa phương, cách nói đặc trưng của một vùng.
- Dialectism: từ ngữ phương ngữ, cách diễn đạt địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rusticism".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "rusticism".