rustproofed

rustproofed

The mechanic installed rustproofed panels on the new car.

Định nghĩa

Tính từ:
- Đã được xử lý chống gỉ sét: "Rustproofed" mô tả một vật liệu hoặc bề mặt đã trải qua quá trình xử lý để ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình hình thành gỉ sét (rỉ sét) do tác động của độ ẩm, oxy thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Phần gầm xe đã được xử lý chống gỉ sét để đảm bảo độ bền trong khí hậu mưa nhiều.)
  • (Những dụng cụ kim loại này đã được xử lý chống gỉ sét, vậy chúng có thể được cất giữ ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rustproofed steel": thép đã được xử lý chống gỉ, thường được dùng trong ngành xây dựng hoặc sản xuất đồ gia dụng.

    • Rustproofed steel is commonly used for outdoor furniture. (Thép đã được xử lý chống gỉ thường được dùng cho đồ nội thất ngoài trời.)
  • "Rustproofed coating": lớp phủ chống gỉ, một phương pháp xử lý bề mặt để tăng cường khả năng chống gỉ.

    • The rustproofed coating on the bridge prevents corrosion from saltwater. (Lớp phủ chống gỉ trên cây cầu ngăn ngừa sự ăn mòn từ nước mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustproof (adj): khả năng chống gỉ (không qua xử lý, mang tính chất vốn ).
    • Stainless steel is naturally rustproof. (Thép không gỉ khả năng chống gỉ tự nhiên.)
  • Rustproofing (n): quá trình xử lý chống gỉ.
    • The car underwent professional rustproofing before delivery. (Chiếc xe đã trải qua quá trình xử lý chống gỉ chuyên nghiệp trước khi giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-corrosion: chống ăn mòn, thường dùng trong kỹ thuật.
  • Treated against rust: đã được xử lý chống gỉ (cụm từ mô tả tương tự).
  • Galvanized: mạ kẽm (một phương pháp chống gỉ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rust away: bị gỉ mòn dần.
    • If not rustproofed, the iron gate will rust away over time. (Nếu không được xử lý chống gỉ, cánh cổng sắt sẽ bị gỉ mòn dần theo thời gian.)
  • Rust over: bị phủ đầy gỉ.
    • The old tools rusted over after years of neglect. (Những dụng cụ bị phủ đầy gỉ sau nhiều năm không được chăm sóc.)
Thành ngữ liên quan
  • :
    • "Rust never sleeps": gỉ sét không bao giờ ngừng hoạt động (ám chỉ sự cần thiết của bảo trì thường xuyên).