rusty-brown
Tính từ: có màu nâu của rỉ sét, tức là màu nâu pha chút đỏ hoặc cam, giống như màu sắt bị oxy hóa.
- (Mái chuồng cũ có màu nâu rỉ sét nổi bật trên nền cánh đồng xanh.)
- (Tóc cô ấy có màu nâu rỉ sét đẹp, giống như lá mùa thu.)
- (Bộ lông của con chó có màu nâu rỉ sét, khiến nó khó bị phát hiện trong rừng.)
- Dùng để mô tả màu sắc của các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo bị oxy hóa, như kim loại gỉ, đá, hoặc đất.
- The rusty-brown soil in the canyon indicated high iron content. (Đất màu nâu rỉ sét trong hẻm núi cho thấy hàm lượng sắt cao.)
- Thường xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên hoặc nghệ thuật để tạo cảm giác cổ kính, mộc mạc.
- The artist used rusty-brown pigments to evoke a sense of decay and time. (Họa sĩ đã dùng chất màu nâu rỉ sét để gợi lên cảm giác hoang tàn và thời gian.)
- Rusty (tính từ): bị gỉ, có màu gỉ sét (thường không chỉ màu sắc mà còn chỉ trạng thái hư hỏng).
- The rusty nail was dangerous. (Cái đinh gỉ sét rất nguy hiểm.)
- Brown (tính từ): màu nâu.
- The brown bear is a large animal. (Con gấu nâu là một động vật lớn.)
- Rust-colored: có màu của rỉ sét.
- The rust-colored leaves fell from the tree. (Những chiếc lá màu rỉ sét rơi khỏi cây.)
- Rusty: màu gỉ sét (thường dùng ngắn gọn hơn).
- The rusty car was abandoned. (Chiếc xe màu gỉ sét đã bị bỏ hoang.)
- Reddish-brown: nâu đỏ.
- The reddish-brown clay was used for pottery. (Đất sét nâu đỏ được dùng làm đồ gốm.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "rusty-brown", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Turn rusty-brown: chuyển sang màu nâu rỉ sét. - The iron gate turned rusty-brown after years of rain. (Cánh cổng sắt chuyển sang màu nâu rỉ sét sau nhiều năm mưa.) - Paint something rusty-brown: sơn thứ gì đó màu nâu rỉ sét. - They decided to paint the fence rusty-brown to match the barn. (Họ quyết định sơn hàng rào màu nâu rỉ sét để phù hợp với chuồng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rusty-brown", nhưng có thể liên kết với các thành ngữ về màu sắc: - Rusty as a nail: gỉ sét như cái đinh (chỉ trạng thái cũ kỹ, hư hỏng). - His knowledge of French is rusty as a nail. (Kiến thức tiếng Pháp của anh ấy gỉ sét như cái đinh.)