ruta graveolens

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ thơm lâu năm mùi mạnh: "ruta graveolens" một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu, với màu xám xanh, vị đắng mùi thơm nồng. Loại cây này tính chất gây kích ứng da tương tự như cây thường xuân độc (poison ivy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ruta graveolens is often used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties. (Cây ruta graveolens thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính chống viêm của .)
    • The bitter taste of ruta graveolens leaves makes them unsuitable for culinary use. (Vị đắng của cây ruta graveolens khiến chúng không thích hợp để sử dụng trong ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruta graveolens" trong y học cổ truyền: Loại cây này được sử dụng để điều trị các vấn đề về tiêu hóa, đau bụng kinh các bệnh viêm nhiễm, nhưng cần thận trọng độc tính của .
    • In herbalism, ruta graveolens is applied topically to relieve joint pain, but it can cause skin burns. (Trong thảo dược học, cây ruta graveolens được bôi ngoài da để giảm đau khớp, nhưng có thể gây bỏng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Rue (danh từ): tên gọi chung cho cây thuộc chi Ruta, thường dùng để chỉ "ruta graveolens".

    • Rue is a plant with a long history in folk medicine. (Cây rue một loại cây lịch sử lâu đời trong y học dân gian.)
  • Rutaceous (tính từ): thuộc về họ cây Rutaceae (họ cam quýt), bao gồm cả "ruta graveolens".

    • The rutaceous family includes many aromatic plants. (Họ cây Rutaceae bao gồm nhiều loại cây mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Herb of grace: tên gọi khác của "ruta graveolens" trong văn hóa phương Tây.
  • Common rue: tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ruta graveolens".
Thành ngữ liên quan
  • "rue the day": hối hận về một ngày nào đó (thành ngữ liên quan đến từ "rue", tên gọi khác của cây, nhưng không trực tiếp dùng "ruta graveolens").
    • He will rue the day he touched that plant. (Anh ấy sẽ hối hận về cái ngày anh ấy chạm vào cây đó.)
ruta graveolens
A gardener carefully trims a clump of Ruta graveolens in the herb garden.