rutherfordium

rutherfordium

A scientist observes rutherfordium in a laboratory experiment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rutherfordium một nguyên tố hóa học phóng xạ thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, ký hiệu hóa học Rf số nguyên tử 104. Đây một nguyên tố siêu nặng, được tổng hợp nhân tạo trong phòng thí nghiệm không tồn tại trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Rutherfordium một nguyên tố tổng hợp lần đầu tiên được tạo ra vào năm 1964.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu rutherfordium để hiểu tính chất của các nguyên tố siêu nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hạt nhân: "rutherfordium" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về chu kỳ bán phản ứng phân hạch.
    • The half-life of rutherfordium isotopes varies depending on the number of neutrons. (Chu kỳ bán của các đồng vị rutherfordium thay đổi tùy thuộc vào số lượng neutron.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutherfordium không biến thể từ vựng, nhưng có thể liên quan đến:
    • Rutherford (danh từ riêng): tên của nhà vật Ernest Rutherford, người được đặt tên cho nguyên tố này.
    • Rutherfordine (danh từ): một loại khoáng vật urani, không liên quan trực tiếp đến rutherfordium.
Từ đồng nghĩa
  • Element 104: Nguyên tố số 104 (cách gọi dựa trên số nguyên tử).
  • Unnilquadium (Unq): Tên gọi tạm thời theo hệ thống IUPAC trước khi đặt tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "rutherfordium" đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rutherfordium" do tính chuyên ngành cao.