ruthlessly

ruthlessly

The manager ruthlessly cut the unprofitable department.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tàn nhẫn, không thương xót, không do dự khi làm điều đó gây đau đớn hoặc tổn hại cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã được yêu cầu hành động ngay lập tức để đối phó một cách tàn nhẫn với những người đình công.)
  • ( ấy cắt đứt quan hệ một cách tàn nhẫn với bất kỳ ai không đồng ý với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act ruthlessly": hành động một cách tàn nhẫn, không khoan nhượng.

    • The dictator acted ruthlessly to suppress all opposition. (Nhà độc tài đã hành động tàn nhẫn để đàn áp mọi phe đối lập.)
  • "to pursue something ruthlessly": theo đuổi điều đó một cách quyết liệt, không từ thủ đoạn.

    • He pursued his ambition ruthlessly, stepping on anyone in his way. (Anh ta theo đuổi tham vọng của mình một cách tàn nhẫn, giẫm đạp lên bất kỳ ai cản đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruthless (tính từ): tàn nhẫn, không thương xót.

    • A ruthless businessman will do anything to win. (Một doanh nhân tàn nhẫn sẽ làm bất cứ điều để chiến thắng.)
  • Ruthlessness (danh từ): sự tàn nhẫn, tính không thương xót.

    • His ruthlessness made him feared by his enemies. (Sự tàn nhẫn của anh ta khiến kẻ thù khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercilessly: một cách tàn nhẫn, không khoan nhượng.
  • Pitilessly: một cách nhẫn tâm, không lòng thương xót.
  • Harshly: một cách khắc nghiệt, gay gắt.
Thành ngữ liên quan
  • To be as ruthless as a shark: tàn nhẫn như cá mập (ám chỉ sự tàn bạo không ngừng nghỉ).
    • In the corporate world, you must be as ruthless as a shark to survive. (Trong thế giới doanh nghiệp, bạn phải tàn nhẫn như cá mập mới có thể tồn tại.)