ruthénium

Học thuật
Thân thiện
ruthénium

Un chimiste examine un échantillon de ruthénium au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ruteni: Một nguyên tố hóa học, là kim loại màu trắng bạc, cứng thuộc nhóm platin. Ký hiệu hóa học là Ru, số nguyên tử 44.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ruthénium est un métal rare. (Ruteni là một kim loại hiếm.)
    • On utilise le ruthénium comme catalyseur. (Người ta sử dụng ruteni làm chất xúc tác.)
    • L'alliage de ruthénium est très résistant. (Hợp kim ruteni rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp, ruthénium thường được đề cập trong các ngữ cảnh về xúc tác, hợp kim chịu mài mòn, các ứng dụng điện tử.
    • Le ruthénium joue un rôle crucial dans certains processus catalytiques. (Ruteni đóng một vai trò quan trọng trong một số quy trình xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho danh từ này. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâytên riêng của một nguyên tố hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ nguyên tố hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
ruthénium

Un chimiste examine un échantillon de ruthénium au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) ruteni