rutted

rutted

The old farm road was deeply rutted after the heavy rains.

Định nghĩa

Tính từ: "rutted" mô tả một bề mặt (thường đường , lối đi) nhiều vết lún, rãnh sâu do bánh xe hoặc dòng nước tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Con đường đất bị lún sâu nhiều vết rãnh sau những trận mưa lớn.)
  • (Nông dân phải lái xe cẩn thận trên những lối mòn đầy vết lún để tránh làm hỏng xe.)
  • (Cánh đồng lún đầy vết rãnh đến nỗi việc đi bộ qua đó rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rutted" thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự hư hỏng, gồ ghề của bề mặt, đặc biệt sau khi bị tác động mạnh.
    • The rutted path through the forest was a challenge for hikers. (Con đường mòn lún đầy vết rãnh xuyên qua khu rừng một thử thách cho người đi bộ đường dài.)
  • Có thể kết hợp với trạng từ để mô tả mức độ: "deeply rutted" (lún sâu), "badly rutted" (hư hỏng nặng).
    • The badly rutted road was nearly impassable. (Con đường bị lún nặng gần như không thể đi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Rut (danh từ): vết lún, rãnh trên mặt đất.
    • The wheels left deep ruts in the mud. (Bánh xe để lại những vết lún sâu trong bùn.)
  • Rutty (tính từ): một biến thể ít phổ biến hơn của "rutted", mang nghĩa tương tự.
    • The rutty lane was difficult to drive on. (Con đường đầy vết lún rất khó lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Gồ ghề (rough): mô tả bề mặt không bằng phẳng, nhưng không nhất thiết vết lún.
  • Lởm chởm (uneven): không đều, chỗ cao chỗ thấp.
  • rãnh (grooved): các đường rãnh dài, tương tự nhưng thường do con người tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rutted", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To become rutted: trở nên lún vết.
      • The path became rutted after the tractor passed. (Con đường trở nên lún vết sau khi máy kéo đi qua.)
    • To be rutted with: bị lún bởi.
      • The ground was rutted with tire tracks. (Mặt đất bị lún đầy vết bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
  • In a rut: mô tả trạng thái trì trệ, nhàm chán trong cuộc sống hoặc công việc (không liên quan trực tiếp đến "rutted" nhưng dùng chung gốc từ "rut").
    • He felt stuck in a rut at his job. (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong sự trì trệ ở công việc.)