ruột
Danh từ:
- Bộ phận thuộc hệ tiêu hóa: Phần ống tiêu hóa nằm bên trong bụng, từ cuối dạ dày đến hậu môn. Ví dụ: ruột non, ruột già.
- Phần bên trong, phần lõi của một vật: Chỉ phần cốt lõi, phần chính bên trong của một số đồ vật. Ví dụ: ruột bút, ruột bánh mì.
- (Nghĩa bóng, dùng hạn chế) Tình cảm, nỗi lòng: Được coi là biểu tượng cho tâm tư, tình cảm sâu kín và sự chịu đựng trong lòng.
Tính từ:
- (Dùng phụ sau danh từ chỉ quan hệ gia đình) Cùng huyết thống trực tiếp: Chỉ mối quan hệ máu mủ, cùng cha mẹ đẻ. Ví dụ: anh ruột, chị ruột.
Danh từ (nghĩa hệ tiêu hóa):
- Bệnh nhân bị đau bụng do viêm ruột.
- Thức ăn sau khi tiêu hóa ở dạ dày sẽ đi xuống ruột.
Danh từ (nghĩa phần bên trong vật):
- Chiếc bút này hết mực, cần thay ruột.
- Ruột bánh mì nóng giòn rất thơm.
Danh từ (nghĩa bóng, tình cảm):
- Nghe tin ấy, tôi *xót ruột vô cùng.*
- Chờ mãi không thấy con về, bà *nóng ruột đứng ngồi không yên.*
Tính từ:
- Họ là *anh em ruột với nhau, cùng cha cùng mẹ.*
- Chú tôi là *chú ruột của bố tôi.*
"ruột để ngoài da": (thành ngữ) chỉ người bộc trực, thẳng thắn, nghĩ sao nói vậy, không giấu giếm.
- Anh ấy tính tình *ruột để ngoài da, ai cũng quý.*
"thẳng ruột ngựa": (thành ngữ) chỉ tính cách ngay thẳng, thật thà, không quanh co.
- Bà ấy là người *thẳng ruột ngựa, không biết nịnh hót.*
"ruột tằm bối rối": (thành ngữ) diễn tả tâm trạng rối bời, lo lắng, bồn chồn.
- Chờ kết quả thi, lòng cô ấy *ruột tằm bối rối.*
Ruột gan (danh từ, nghĩa bóng): lòng dạ, tâm can, tình cảm sâu kín.
- Câu chuyện ấy khiến người nghe *đau ruột đau gan.*
Ruột rà (tính từ): (khẩu ngữ) chỉ quan hệ ruột thịt, thân thiết.
- Họ hàng *ruột rà với nhau nên phải giúp đỡ.*
Ruột thịt (danh từ/tính từ): chỉ quan hệ huyết thống gần gũi, thiêng liêng; người thân thiết.
- Tình *ruột thịt bao giờ cũng sâu nặng.*
- Lòng (danh từ, nghĩa bóng): tâm tư, tình cảm bên trong. (Ví dụ: đau lòng, thắt lòng).
- Tràng (danh từ, nghĩa hệ tiêu hóa): từ Hán Việt chỉ ruột. (Ví dụ: tràng vị, đại tràng).
- Cùng cha cùng mẹ (cụm từ): đồng nghĩa với "ruột" khi làm tính từ.
- Đau ruột: (nghĩa đen) bị đau ở ruột; (nghĩa bóng) rất đau lòng, xót xa.
- Tức ruột: cảm thấy bực bội, khó chịu trong lòng.
- Sôi ruột: (nghĩa bóng) rất nôn nóng, sốt ruột.
"Xót ruột": cảm thấy đau đớn, thương xót trong lòng.
- Nhìn cảnh đói khổ, ai cũng *xót ruột.*
"Ruột đau như cắt": nỗi đau buồn, xót xa đến cực độ.
- Nghe tin con mất tích, bà *ruột đau như cắt.*
"Ruột rối như tơ vò": tâm trạng rối bời, lo âu.
- Chuyện gia đình khiến anh ấy *ruột rối như tơ vò.*
- I d. 1 Phần của ống tiêu hoá từ cuối dạ dày đến hậu môn. 2 Bộ phận bên trong của một số vật. Ruột phích. Ruột bút bi. Ruột bánh mì. 3 (kết hợp hạn chế). Ruột của con người, được coi là biểu tượng của sự chịu đựng về tình cảm. Xót ruột*. Ruột đau như cắt. Tức lộn ruột. Ruột rối như tơ vò. Nóng ruột*.
- II t. (dùng phụ sau d. chỉ quan hệ gia đình thân thuộc). Thuộc về mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, giữa những người cùng cha mẹ hoặc giữa những người có cùng cha mẹ với con cái của họ. Bố . Anh em ruột. Cháu gọi bằng bác ruột.