rwanda franc
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Rwanda: "rwanda franc" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Rwanda, một quốc gia ở Đông Phi. Mỗi rwanda franc được chia thành 100 centime.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của bữa ăn là 5.000 rwanda franc.)
- (Cô ấy đã đổi đô la lấy rwanda franc tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rwanda franc" trong giao dịch quốc tế: Thường được viết tắt là RWF và được sử dụng trong các giao dịch thương mại và du lịch tại Rwanda.
- The exchange rate for the rwanda franc against the US dollar fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái của rwanda franc so với đô la Mỹ biến động hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Rwandan franc (danh từ): Một cách viết khác của "rwanda franc", không thay đổi nghĩa.
- The Rwandan franc is the official currency of Rwanda. (Rwandan franc là tiền tệ chính thức của Rwanda.)
RWF (viết tắt): Mã tiền tệ quốc tế ISO 4217 cho rwanda franc.
- The RWF has strengthened against the euro recently. (RWF đã tăng giá so với euro gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng franc Rwanda: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
- Đồng franc Rwanda được in hình động vật hoang dã. (Đồng franc Rwanda có in hình động vật hoang dã.)
Các cụm từ liên quan
Rwanda franc banknote: tiền giấy rwanda franc.
- The 1,000 rwanda franc banknote features a mountain gorilla. (Tờ tiền giấy 1.000 rwanda franc có hình một con khỉ đột núi.)
Rwanda franc coin: tiền xu rwanda franc.
- Rwanda franc coins are rarely used in daily transactions. (Tiền xu rwanda franc hiếm khi được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a rwanda franc": không đáng giá, vô giá trị (dùng trong văn nói).
- His promise is not worth a rwanda franc. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một rwanda franc.)