rynchops

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim xúc cát: "rynchops" tên khoa học của một chi chim thuộc họ Rynchopidae, bao gồm các loài chim xúc cát (skimmers). Đây những loài chim mỏ dưới dài hơn mỏ trên, giúp chúng lướt trên mặt nước để bắt .
dụ sử dụng
  • (Chi chim xúc cát một chi chim được biết đến với phương pháp kiếm ăn độc đáo của chúng.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu hành vi của chi chim xúc cátcác vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rynchops" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong phân loại học nghiên cứu sinh thái học.
    • The genus rynchops includes three species: the black skimmer, the African skimmer, and the Indian skimmer. (Chi chim xúc cát bao gồm ba loài: chim xúc cát đen, chim xúc cát châu Phi, chim xúc cát Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rynchopidae (danh từ): họ chim bao gồm chi rynchops.

    • Rynchopidae is a small family of birds related to gulls and terns. (Họ chim xúc cát một họ chim nhỏ họ hàng với mòng biển nhàn biển.)
  • Skimmer (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi rynchops.

    • The black skimmer is a well-known species of skimmer. (Chim xúc cát đen một loài chim xúc cát nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skimmer: tên gọi thông thường của chim trong chi rynchops.
  • Chi chim xúc cát: tên gọi tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "rynchops" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "rynchops" thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rynchops"

rynchops
A skimmer, or rynchops, flies low over the calm water.