râtelage

Học thuật
Thân thiện
râtelage

Le fermier fait le râtelage du foin dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cào: Trong lĩnh vực nông nghiệp, "râtelage" chỉ hành động dùng một công cụ răng (như cái cào) để thu gom, xới hoặc san bằng các vật liệu như cỏ khô, rơm rạ, hoặc đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le râtelage du foin est une étape importante après la fenaison. (Việc cào cỏ khômột bước quan trọng sau khi cắt cỏ.)
    • Le râtelage manuel demande beaucoup d'efforts. (Việc cào thủ công đòi hỏi nhiều sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "râtelage mécanique": sự cào cơ giới, sử dụng máy móc.
    • Le râtelage mécanique a remplacé le travail manuel dans de nombreuses fermes. (Việc cào cơ giới đã thay thế lao động thủ côngnhiều trang trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Râteler (động từ): cào, thu gom bằng cào.
    • Il faut râteler les feuilles mortes. (Cần phải cào khô.)
  • Râteau (danh từ giống đực): cái cào.
    • Il utilise un râteau pour le râtelage. (Anh ấy dùng một cái cào để việc cào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramassage (danh từ giống đực): sự thu gom, sự nhặt (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không nhấn mạnh động tác "cào" cụ thể).
râtelage

Le fermier fait le râtelage du foin dans le champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự cào