réabsorber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hút lại, thu hút lại: Chỉ hành động hấp thụ lại một chất lỏng, một chất, hoặc một thứ đó đã được tiết ra hoặc giải phóng trước đó.
    • Tiêu tan, làm biến mất: Trong nghĩa bóng, chỉ việc làm cho một vấn đề, một sự khó khăn hoặc một sự khác biệt dần dần biến mất hoặc được giải quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le corps peut réabsorber l'excès de liquide. (Cơ thể có thể hút lại lượng chất lỏng dư thừa.)
    • La société a réabsorbé les coûts supplémentaires. (Công ty đã thu hút lại các chi phí phát sinh.)
    • Le gouvernement cherche à réabsorber le chômage. (Chính phủ tìm cách giải quyết/triệt tiêu nạn thất nghiệp.)
    • Les deux entreprises ont réabsorbé leurs différends. (Hai công ty đã giải quyết/hóa giải những bất đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế/tài chính: Dùng để chỉ việc thu hồi lại vốn, hấp thụ lại chi phí, hoặc giải quyết tình trạng thặng dư/dư thừa.
    • Le marché a réabsorbé l'offre excédentaire. (Thị trường đã hấp thụ lại lượng cung dư thừa.)
  • Trong y học/sinh học: Chỉ quá trình cơ thể tái hấp thu các chất (như nước, ion, chất dinh dưỡng) từ các ống thận, dịch , v.v.
    • Les tubules rénaux réabsorbent le glucose. (Các ống thận tái hấp thu glucose.)
Biến thể từ gần giống
  • Réabsorption (danh từ giống cái): Sự hút lại, sự tái hấp thu.
    • La réabsorption de l'eau est essentielle. (Việc tái hấp thu nướcrất cần thiết.)
  • Absorber (ngoại động từ): Hấp thụ, thu hút. (Đâytừ gốc, không tiền tố "ré-").
    • Une éponge absorbe l'eau. (Một miếng bọt biển hấp thụ nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Résorber: Làm tiêu tan, hấp thụ lại (thường dùng trong y học nghĩa bóng).
  • Éliminer: Loại bỏ, thanh toán (trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề).
  • Combler: Lấp đầy, bù đắp (cho một khoảng cách, sự thiếu hụt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "réabsorber". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réabsorber".)

ngoại động từ
  1. hút lại
  2. thu hút lại