réactif

tính từ
  1. phản ứng, phản
    • Force réactive
      phản lực
  2. (điện học) vô kháng
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất phản ứng
  2. (hóa học) thuốc thử
    • réactif d'attaque
      chất tẩm thực
    • réactif déprimant
      chất ức chế
    • réactif écumant
      chất tạo bọt
    • réactif floculateur
      chất kết tụ
réactif
Un chimiste ajoute un réactif à un tube à essai.