réactivation

Học thuật
Thân thiện
réactivation

La réactivation du sérum est une étape cruciale en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự phục hoạt: Hành động làm cho một thứ đó hoạt động trở lại sau một thời gian ngừng hoạt động, đặc biệt trong lĩnh vực y học, sinh học hoặc kỹ thuật.
    • Sự kích hoạt lại: Việc khôi phục chức năng, hoạt động hoặc hiệu lực của một thứ đã từng tồn tại hoặc hoạt động trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réactivation du virus était inattendue. (Sự phục hoạt của virusđiều không ngờ tới.)
    • La réactivation de son compte a pris quelques minutes. (Việc kích hoạt lại tài khoản của ấy mất vài phút.)
    • Réactivation d'un sérum. (Sự phục hoạt một huyết thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Réactivation immunitaire: Sự phục hoạt miễn dịch.

    • La réactivation immunitaire peut être provoquée par un vaccin. (Sự phục hoạt miễn dịch có thể được kích thích bởi một loại vắc-xin.)
  • Réactivation d'un processus: Sự khởi động lại một quy trình.

    • La réactivation du processus de paix est essentielle. (Việc khởi động lại tiến trình hòa bìnhđiều cốt yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Réactiver (động từ): phục hoạt, kích hoạt lại.

    • Il faut réactiver la licence logicielle. (Cần phải kích hoạt lại giấy phép phần mềm.)
  • Réactif (danh từ giống đực, tính từ): chất phản ứng; phản ứng.

  • Réactivationniste (danh từ/ tính từ): (người) chủ trương phục hoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Renaissance: sự tái sinh, phục hưng (nghĩa rộng hơn).
  • Rétablissement: sự phục hồi, tái lập (thường cho tình trạng sức khỏe hoặc trạng thái).
  • Rallumage: sự đốt/châm lại (nghĩa đen, ví dụ cho ngọn lửa).
Từ trái nghĩa
  • Désactivation: sự vô hiệu hóa, sự ngừng hoạt động.
  • Inactivation: sự bất hoạt.
  • Suspension: sự đình chỉ, tạm ngừng.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à la réactivation: tiến hành việc phục hoạt.

    • Nous allons procéder à la réactivation du système. (Chúng tôi sẽ tiến hành phục hoạt hệ thống.)
  • Demande de réactivation: yêu cầu kích hoạt lại.

    • J'ai soumis une demande de réactivation de mon abonnement. (Tôi đã gửi yêu cầu kích hoạt lại gói đăngcủa mình.)
réactivation

La réactivation du sérum est une étape cruciale en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự phục hoạt
    • Réactivation d'un sérum
      sự phục hoạt một huyết thanh