réadaptation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thích nghi lại, sự thích ứng lại: Quá trình giúp một người hoặc một vật điều chỉnh để phù hợp trở lại với một môi trường, hoàn cảnh, hoặc chức năng sau một sự thay đổi, thường là do chấn thương, bệnh tật, hoặc một biến cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après son accident, il a suivi une longue période de réadaptation. (Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một thời gian dài phục hồi chức năng.)
- La réadaptation professionnelle aide les personnes à retrouver un emploi. (Việc tái hòa nhập nghề nghiệp giúp mọi người tìm lại được việc làm.)
- Ce centre est spécialisé dans la réadaptation des animaux sauvages. (Trung tâm này chuyên về việc tái thích nghi cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en réadaptation": đang trong quá trình phục hồi chức năng/tái thích nghi.
- Le patient est toujours en réadaptation. (Bệnh nhân vẫn đang trong quá trình phục hồi chức năng.)
"programme de réadaptation": chương trình phục hồi chức năng.
- Il suit un programme de réadaptation physique intensif. (Anh ấy đang theo một chương trình phục hồi chức năng vận động chuyên sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Réadapter (động từ): thích nghi lại, điều chỉnh lại.
- Il faut réadapter les procédures. (Cần phải điều chỉnh lại các quy trình.)
Réadaptatif, réadaptative (tính từ): thuộc về sự phục hồi chức năng/tái thích nghi.
- Des soins réadaptatifs. (Những dịch vụ chăm sóc phục hồi chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Réhabilitation: sự phục hồi, sự tái hòa nhập (thường dùng trong y tế hoặc xã hội).
- Réinsertion: sự tái hòa nhập (đặc biệt là xã hội hoặc nghề nghiệp).
Các cụm từ liên quan
- Réadaptation à la vie civile: tái hòa nhập cuộc sống dân sự (ví dụ: sau thời gian quân ngũ).
- Réadaptation fonctionnelle: phục hồi chức năng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "réadaptation".
danh từ giống cái
- sự thích nghi lại, sự thích ứng lại