réadapter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thích nghi lại, làm cho thích ứng lại: Hành động điều chỉnh, sửa đổi một cái gì đó hoặc một ai đó để phù hợp trở lại với một môi trường, hoàn cảnh, điều kiện hoặc mục đích mới hoặc đã thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut réadapter le logiciel à la nouvelle version du système. (Cần phải làm cho phần mềm thích ứng lại với phiên bản mới của hệ thống.)
    • Après son accident, elle a suivi une thérapie pour se réadapter à la vie quotidienne. (Sau tai nạn, ấy đã trải qua liệu pháp để tự làm mình thích nghi lại với cuộc sống hàng ngày.)
    • La ville cherche à réadapter ces anciennes usines en logements. (Thành phố đang tìm cách làm cho những nhà máy này thích nghi lại thành nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réadapter" (động từ phản thân): Tự thích nghi lại, tự điều chỉnh bản thân cho phù hợp.
    • Les anciens combattants peuvent avoir du mal à se réadapter à la vie civile. (Các cựu chiến binh có thể gặp khó khăn trong việc tự thích nghi lại với đời sống dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Réadaptation (danh từ giống cái): Sự thích nghi lại, sự tái hòa nhập.
    • Un centre de réadaptation professionnelle. (Một trung tâm tái hòa nhập nghề nghiệp.)
  • Adapter (ngoại động từ): Làm cho thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp (lần đầu tiên).
  • Réajuster (ngoại động từ): Điều chỉnh lại, cân chỉnh lại (thường mang tính kỹ thuật, cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Réaccoutumer: Làm cho quen lại, tập lại.
  • Réintégrer: Tái hòa nhập (vào một môi trường, tổ chức).
  • Réhabituer: Tập cho quen lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài hình thức phản thân "se réadapter" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réadapter" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. làm cho thích nghi lại, làm cho thích ứng lại

Từ chứa "réadapter"