réadmettre

Học thuật
Thân thiện
réadmettre

L'école a décidé de réadmettre l'élève après son absence.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu nhận lại, thu nạp lại: Hành động cho phép một người hoặc một thực thể nào đó quay trở lại vào một tổ chức, một nơi chốn, hoặc một vị trí trước đây họ đã từng thuộc về nhưng đã bị loại ra hoặc rời đi.
    • Phục hồi quyền lợi hoặc tư cách: Khôi phục lại các quyền lợi, tư cách thành viên, hoặc địa vị chính thức cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'université a décidé de réadmettre l'étudiant après sa suspension. (Trường đại học đã quyết định thu nhận lại sinh viên sau thời gian đình chỉ.)
    • Le parti politique a réadmis l'ancien membre qui s'était repenti. (Đảng chính trị đã thu nạp lại thành viên người đã hối cải.)
    • Après des excuses publiques, il a été réadmis au club. (Sau khi công khai xin lỗi, anh ta đã được thu nhận lại vào câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réadmettre quelqu'un dans ses fonctions": Phục hồi chức vụ cho ai đó.

    • Le conseil d'administration a voté pour réadmettre le directeur dans ses fonctions. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để phục hồi chức vụ cho vị giám đốc.)
  • "Réadmettre sous conditions": Thu nhận lại với những điều kiện nhất định.

    • L'élève a été réadmis sous condition de suivre un tutorat. (Học sinh đã được thu nhận lại với điều kiện phải tham gia học kèm.)
Biến thể từ gần giống
  • Réadmission (danh từ giống cái): Sự thu nhận lại, sự tái thu nạp.

    • Sa réadmission à l'école a été une grande joie pour sa famille. (Việc anh ấy được thu nhận lại vào trườngmột niềm vui lớn cho gia đình.)
  • Admettre (ngoại động từ): Thu nhận, thừa nhận, cho vào. (Đâytừ gốc, không tiền tố "ré-").

    • Ils vont admettre de nouveaux membres le mois prochain. (Họ sẽ thu nhận các thành viên mới vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Réintégrer: Tái hợp, phục hồi (vào một vị trí, tổ chức).
  • Raccueillir: Đón nhận lại (thường mang sắc thái chào đón, đón tiếp).
  • Rappeler: Gọi lại (vào một vị trí công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa thay đổi chủ yếu thông qua việc sử dụng các đại từ phản thân hoặc giới từ.) - Se faire réadmettre: Tự mình được thu nhận lại (dạng bị động/khách quan). - Il espère se faire réadmettre dans l'équipe après sa blessure. (Anh ấy hy vọng sẽ được thu nhận lại vào đội sau chấn thương.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào được xây dựng xung quanh động từ "réadmettre". Hành động này thường được diễn đạt một cách trực tiếp.)

réadmettre

L'école a décidé de réadmettre l'élève après son absence.

ngoại động từ
  1. thu nhận lại, thu nạp lại