réalisateur

Học thuật
Thân thiện
réalisateur

Le réalisateur regarde la scène à travers la caméra.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Điện ảnh) Đạo diễn: Người chịu trách nhiệm chính về việc thực hiện một bộ phim, bao gồm chỉ đạo diễn xuất, hình ảnh, âm thanh sự phối hợp tổng thể của các yếu tố nghệ thuật kỹ thuật.
    • (Truyền hình) Đạo diễn, người dựng chương trình: Người chịu trách nhiệm chỉ đạo thực hiện một chương trình truyền hình trực tiếp hoặc ghi hình.
    • Người thực hiện, người thực thi: Người biến một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Qui est le réalisateur de ce film ? (Aiđạo diễn của bộ phim này?)
    • Le réalisateur travaille en étroite collaboration avec les acteurs. (Đạo diễn làm việc chặt chẽ với các diễn viên.)
    • Elle est la réalisatrice de ce documentaire télévisé. ( ấyđạo diễn của bộ phim tài liệu truyền hình này.)
    • Il est le réalisateur de ce projet ambitieux. (Anh ấyngười thực hiện dự án đầy tham vọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réalisateur de cinéma": Đạo diễn điện ảnh (nhấn mạnh lĩnh vực làm phim).

    • Il rêve de devenir un grand réalisateur de cinéma. (Anh ấy mơ ước trở thành một đạo diễn điện ảnh lớn.)
  • "Réalisateur en chef": Tổng đạo diễn (thường dùng trong truyền hình cho các chương trình lớn).

    • La réalisatrice en chef supervise toute la production en direct. (Tổng đạo diễn giám sát toàn bộ buổi sản xuất trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Réalisatrice (danh từ giống cái): Nữ đạo diễn, nữ người thực hiện.

    • Agnès Varda était une célèbre réalisatrice française. (Agnès Varda là một nữ đạo diễn nổi tiếng người Pháp.)
  • Réalisation (danh từ giống cái): Sự thực hiện, sự đạo diễn; tác phẩm (phim, chương trình).

    • La réalisation de ce film a pris deux ans. (Việc thực hiện bộ phim này đã mất hai năm.)
  • Réaliser (động từ): Thực hiện, đạo diễn.

    • Il a réalisé son premier film à 25 ans. (Anh ấy đã đạo diễn bộ phim đầu tay của mình năm 25 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Metteur en scène (điện ảnh, sân khấu): Người dàn dựng, đạo diễn (thường dùng cho sân khấu kịch, nhưng cũng có thể dùng cho phim).
  • Créateur/Créatrice: Người sáng tạo (nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo hơn là điều hành).
  • Exécutant/Exécutante: Người thực thi (thiên về thực hiện nhiệm vụ được giao).
Các cụm từ liên quan
  • Réalisateur-producteur: Đạo diễn kiêm nhà sản xuất.

    • Il agit souvent en tant que réalisateur-producteur pour ses films. (Anh ấy thường hành xử như một đạo diễn kiêm nhà sản xuất cho các bộ phim của mình.)
  • Assistant-réalisateur: Trợđạo diễn.

    • L'assistant-réalisateur s'occupe de la logistique sur le plateau. (Trợđạo diễn phụ trách hậu cần trên trường quay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Le réalisateur est l'auteur du film": (Thành ngữ trong phê bình điện ảnh) Đạo diễntác giả của bộ phim (khái niệm "politique des auteurs").
    • Selon la Nouvelle Vague, le réalisateur est l'auteur du film. (Theo Làn sóng Mới, đạo diễn chínhtác giả của bộ phim.)
réalisateur

Le réalisateur regarde la scène à travers la caméra.

tính từ
  1. thực hiện, thi hành
danh từ giống đực
  1. người thực hiện
  2. (điện ảnh) người dựng phim
  3. người dựng chương trình (truyền hình)