réanimable

Học thuật
Thân thiện
réanimable

Le médecin vérifie si le patient est réanimable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Có thể làm hồi sinh lại: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng sức khỏe các chức năng sống (như hô hấp, tuần hoàn) có thể được phục hồi thông qua các biện pháp cấp cứu, hồi sức. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a déclaré que le patient était encore réanimable. (Bác sĩ tuyên bố rằng bệnh nhân vẫn còn có thể hồi sinh lại.)
    • Dans cette situation, chaque minute compte pour déterminer si la victime est réanimable. (Trong tình huống này, mỗi phút đều quý giá để xác định xem nạn nhân có thể hồi sức được hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "état réanimable": tình trạng có thể hồi sức.
    • L'équipe médicale s'efforce de maintenir le patient dans un état réanimable. (Đội ngũ y tế nỗ lực duy trì bệnh nhân trong tình trạng có thể hồi sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Réanimation (danh từ giống cái): sự hồi sinh, khoa hồi sức cấp cứu.

    • Le blessé a été transporté en réanimation. (Người bị thương đã được chuyển đến khoa hồi sức cấp cứu.)
  • Réanimer (ngoại động từ): làm hồi sinh, hồi sức.

    • Les secouristes ont tenté de réanimer la victime. (Nhân viên cứu hộ đã cố gắng hồi sức cho nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvable (par réanimation): có thể cứu được (bằng hồi sức). (Từ này nhấn mạnh kết quả hơn là khả năng của quy trình.)
Từ trái nghĩa
  • Irréanimable: không thể hồi sinh lại.
    • Malheureusement, son état était irréanimable. (Thật không may, tình trạng của anh ấy đã không thể hồi sinh lại được.)
réanimable

Le médecin vérifie si le patient est réanimable.

tính từ
  1. (y học) có thể làm hồi sinh lại