réapparition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xuất hiện lại, sự tái hiện: Hành động hoặc sự kiện một người, một vật, hoặc một hiện tượng nào đó xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng mặt hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réapparition du soleil après la pluie est toujours agréable. (Sự xuất hiện trở lại của mặt trời sau cơn mưa luôn dễ chịu.)
- La réapparition de cette maladie inquiète les autorités sanitaires. (Sự tái xuất hiện của căn bệnh này khiến các cơ quan y tế lo ngại.)
- Nous attendons avec impatience la réapparition de cet artiste sur scène. (Chúng tôi đang mong chờ sự tái xuất hiện của nghệ sĩ đó trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire sa réapparition": Xuất hiện trở lại (một cách chủ động).
- L'acteur a fait sa réapparition dans un nouveau film après cinq ans d'absence. (Nam diễn viên đã xuất hiện trở lại trong một bộ phim mới sau năm năm vắng bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Réapparaître (động từ): Xuất hiện trở lại.
- Le problème est réapparu. (Vấn đề đã xuất hiện trở lại.)
- Apparition (danh từ giống cái): Sự xuất hiện (lần đầu).
- Disparition (danh từ giống cái): Sự biến mất (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Retour (danh từ giống đực): Sự trở lại.
- Renaissance (danh từ giống cái): Sự tái sinh, sự hồi sinh (thường mang nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Xem động từ "réapparaître" ở mục Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réapparition".)
danh từ giống cái
- sự xuất hiện lại, sự tái hiện