réarrangement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sắp xếp lại, sự sắp đặt lại: Hành động thay đổi trật tự, vị trí hoặc cách tổ chức của các thành phần trong một tổng thể để tạo ra một trật tự mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réarrangement des meubles a complètement changé l'ambiance de la pièce. (Việc sắp xếp lại đồ đạc đã hoàn toàn thay đổi không khí của căn phòng.)
- Un réarrangement des priorités s'impose après cette crise. (Một sự sắp xếp lại các ưu tiên là cần thiết sau cuộc khủng hoảng này.)
- Les scientifiques étudient le réarrangement des atomes dans une molécule. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự sắp xếp lại các nguyên tử trong một phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réarrangement moléculaire": sự sắp xếp lại phân tử (thuật ngữ hóa học).
- Cette réaction chimique implique un réarrangement moléculaire complexe. (Phản ứng hóa học này liên quan đến một sự sắp xếp lại phân tử phức tạp.)
"Réarrangement génétique": sự sắp xếp lại gen (thuật ngữ sinh học).
- Le réarrangement génétique est à l'origine de la diversité des anticorps. (Sự sắp xếp lại gen là nguồn gốc của sự đa dạng kháng thể.)
Biến thể và từ gần giống
Réarranger (động từ): sắp xếp lại.
- Il faut réarranger le programme de la journée. (Cần phải sắp xếp lại chương trình trong ngày.)
Réaménagement (danh từ): sự sắp xếp, bố trí lại (thường dùng cho không gian, kế hoạch).
- Le réaménagement du quartier a pris deux ans. (Việc sắp xếp lại khu phố đã mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Réorganisation (n.f): sự tổ chức lại, sắp xếp lại.
- Remaniement (n.m): sự sửa đổi, cải tổ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "réarrangement". Hành động được diễn đạt bằng động từ "réarranger").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réarrangement").
danh từ giống đực
- sự sắp xếp lại, sự sắp đặt lại