récemment

Học thuật
Thân thiện
récemment

Il a plu récemment, et les fleurs sont en pleine floraison.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mới đây, mới rồi, gần đây: Dùng để chỉ một sự việc, hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn trước thời điểm nói hoặc một thời điểm được xác định. nhấn mạnh tính chất "gần" về mặt thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je l'ai rencontré récemment. (Tôi đã gặp anh ấy mới đây.)
    • Elle a récemment déménagé à Paris. ( ấy gần đây đã chuyển đến Paris.)
    • Cela s'est produit très récemment. (Việc đó đã xảy ra rất mới gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Depuis récemment": Kể từ gần đây, từ mới đây.
    • Il travaille ici depuis récemment. (Anh ấy làm việcđây từ gần đây.)
  • "Très récemment" / "Tout récemment": Rất mới đây, mới vừa rồi (nhấn mạnh hơn).
    • Je l'ai appris tout récemment. (Tôi biết điều đó mới vừa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Récent, récente (tính từ): Mới đây, gần đây.
    • un événement récent (một sự kiện gần đây)
    • des nouvelles récentes (những tin tức mới)
Từ đồng nghĩa
  • Dernièrement: Mới đây, gần đây (cách dùng rất giống).
  • Il y a peu: Cách đây không lâu.
  • Ces temps-ci: Dạo này, thời gian gần đây.
Từ trái nghĩa
  • Autrefois: Ngày xưa, thuở trước.
  • Jadis: Ngày xưa, thuở xa xưa.
  • Il y a longtemps: Cách đây đã lâu.
récemment

Il a plu récemment, et les fleurs sont en pleine floraison.

phó từ
  1. mới đây, mới rồi
    • Cela est arrivé récemment
      việc ấy xảy ra mới đây

Từ trái nghĩa