réceptacle

Học thuật
Thân thiện
réceptacle

Le lac est le réceptacle de plusieurs rivières.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ dồn lại, chỗ tập hợp: Một nơi hoặc vật thu gom, chứa đựng nhiều thứ khác nhau.
    • Bể chứa, bồn chứa: Một vật dụng hoặc công trình được thiết kế để chứa đựng một chất lỏng hoặc vật liệu nào đó.
    • (Thực vật học) Đế hoa: Phần mở rộngđầu cuống hoa, nơi đính các bộ phận của hoa (cánh hoa, đài hoa, nhị, nhụy).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le port était le réceptacle de marchandises du monde entier. (Bến cảngnơi tập hợp hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Il faut vider le réceptacle d'eau de pluie. (Cần phải làm trống bể chứa nước mưa.)
    • Les fleurons du tournesol sont insérés sur un large réceptacle. (Các hoa nhỏ của hoa hướng dương được gắn trên một đế hoa rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réceptacle à déchets": thùng rác, vật chứa rác.
    • Veuillez jeter vos ordures dans le réceptacle à déchets. (Xin vui lòng vứt rác vào thùng rác.)
  • "réceptacle d'idées": nơi hội tụ ý tưởng (nghĩa bóng).
    • Cette bibliothèque est un véritable réceptacle d'idées. (Thư viện này thực sựmột nơi hội tụ ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réception (n.f): sự tiếp nhận, lễ tiếp tân.
    • La réception du signal est bonne. (Việc tiếp nhận tín hiệu rất tốt.)
  • Réceptif/ve (adj): dễ tiếp thu, cởi mở.
    • Il est très réceptif aux nouvelles idées. (Anh ấy rất cởi mở với những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Réservoir: bể chứa, kho chứa.
  • Conteneur: thùng đựng, công-te-nơ.
  • Récipient: vật đựng, đồ chứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "réceptacle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réceptacle")

réceptacle

Le lac est le réceptacle de plusieurs rivières.

danh từ giống đực
  1. chỗ dồn lại, chỗ tập hợp
    • Lac qui est le réceptacle de plusieur fleuves
      cái hồ tập hợp nước của nhiều con sông dồn lại
  2. bể chứa nước, bồn chứa nước
  3. (thực vật học) đế hoa