réceptionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên tiếp đón: Người làm việc tại bàn lễ tân, có nhiệm vụ đón tiếp, trả lời thắc mắc và hỗ trợ khách hàng hoặc đối tác khi họ đến một cơ sở như khách sạn, văn phòng, bệnh viện, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réceptionniste vous donnera votre clé. (Nhân viên tiếp đón sẽ đưa chìa khóa cho bạn.)
- Il a demandé son chemin à la réceptionniste. (Anh ấy đã hỏi đường nhân viên tiếp đón.)
- La réceptionniste a pris un message pour le directeur. (Nhân viên tiếp đón đã ghi lại một lời nhắn cho giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réceptionniste de nuit": nhân viên tiếp đón ca đêm.
- Le réceptionniste de nuit est disponible 24h/24. (Nhân viên tiếp đón ca đêm có mặt 24/24.)
- "réceptionniste polyvalent(e)": nhân viên tiếp đón đa năng.
- Nous recherchons un réceptionniste polyvalent pour notre clinique. (Chúng tôi đang tìm một nhân viên tiếp đón đa năng cho phòng khám của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Réception (danh từ): sự tiếp đón, lễ tân, bộ phận tiếp tân.
- La réception de l'hôtel est ouverte jour et nuit. (Bộ phận lễ tân của khách sạn mở cửa ngày và đêm.)
- Accueil (danh từ): sự tiếp đón, sự chào đón.
- L'accueil a été très chaleureux. (Sự tiếp đón rất nồng nhiệt.)
- Hôtesse d'accueil (danh từ): nữ nhân viên tiếp tân, nữ lễ tân.
- Hôte d'accueil (danh từ): nam nhân viên tiếp tân, nam lễ tân.
Từ đồng nghĩa
- Employé(e) d'accueil: nhân viên tiếp tân.
- Standardiste: tổng đài viên (thường làm việc với điện thoại, có thể kiêm nhiệm việc tiếp đón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.
danh từ
- nhân viên tiếp đón
- Les réceptionnistes de l'hôtelnhững nhân viên tiếp đón của khách sạn